BẢNG GIÁ XE Ô TÔ ĐƯA SẢN PHẨM LÊN WEBSOSANH
SO SÁNH GIÚP BẠN: 1900.0345 

Ý nghĩa các nút chức năng trên bảng điều khiển máy giặt Toshiba

24/04/2017 12:04 PM

Nắm được ý nghĩa các nút chức năng trên máy giặt Toshiba, bạn sẽ có thể sử dụng dòng máy giặt này dễ dàng hơn

websosanh.vn

Mặc dù được đánh giá là khá dễ sử dụng nhưng nếu mới là lần đầu thì việc sử dụng bảng điều khiển máy giặt Toshiba để giặt quần áo cũng có thể gặp phải nhiều trở ngại. Nếu bạn mới mua máy giặt Toshiba về sử dụng và không biết giặt/vắt khô quần áo với máy giặt Toshiba như thế nào thì những thông tin dưới đây có thể giúp ích cho bạn.

Dưới đây là ý nghĩa các nút chức năng trên máy giặt Toshiba và cách sử dụng các chức năng này khi giặt quần áo.

Cấu trúc bảng điều khiển máy giặt Toshiba

Cấu trúc bảng điều khiển máy giặt Toshiba

(1) Lực nước giặt (Water Flow): Nút cho phép bạn lựa chọn lực nước trong khi giặt từ Thấp đến Cao, dùng cho từng loại quần áo, ví dụ với quần áo vải dày hoặc có giặt, bạn có thể tăng lực nước lên cao. Lực nước giặt chỉ có thể điều chỉnh được trong chương trình giặt thường “Regular” và giặt ghi nhớ “Memory”.

(2) Vắt cực khô (Super Spin Dry): Chức năng này giúp bạn làm khô đồ hoặc rút ngắn thời gian phơi quần áo.

(3) Nút chọn mức nước (Water Level): Nút giúp bạn điều chỉnh mức nước phù hợp. Đèn hiển thị sẽ bật sáng khi mực nước được chọn. Nếu cảm thấy lượng nước được máy tự động ấn định chưa phù hợp với lượng đồ cần giặt, bạn có thể tăng hay giảm bằng cách ấn định lại. Những lần tiếp theo lượng nước do máy lựa chọn sẽ phù hợp bước sau để ấn định lại lượng nước.

(4) Hẹn giờ giặt (Preset): Dùng để hẹn giờ giặt cho máy.

(5) Giặt cô đặc (Condensed Bubble): Chương trình giặt cô đặc cho phép bạn giặt cô đặc. Đèn hiển thị sẽ sáng lên khi bật công tắc nguồn và sáng nhấp nháy trong suốt quá trình giặt.

(6) Ngừa trẻ con (ChildProof): Bạn luôn lo lắng những tai nạn đáng tiếc xảy ra với trẻ em khi máy giặt đang hoạt động. Giờ đây mọi sự lo lắng của bạn đều sẽ được giải quyết bởi chức năng khóa trẻ em. Đèn Khóa nắp (Lid Lock) sẽ bật sáng khi bật chức năng này.

(7) Giặt (Wash): Ngoài các chương trình giặt có sẵn, bạn cũng có thể tự điều chỉnh thời gian giặt.

(8) Xả (Rinse): Cho phép bạn điều chỉnh số lần xả.

(9) Vắt (Spin): Điều chỉnh số vòng vắt cho máy.

(10) Chọn chương trình (Course): Bạn nhấn nút này để chọn chương trình giặt phù hợp với đối tượng giặt. Có tổng cộng 6 chương trình giặt: Giặt thường, Giặt ngâm, Đồ dày, Ghi nhớ, Giặt nhẹ, Chăn mền.

(11) Chương trình đặc biệt (Special Course): Dùng để chọn chương trình giặt đặc biệt. Có tổng cộng 3 chương trình giặt đặc biệt: Xả với hương thơm, Giặt nhanh, Vệ sinh lồng giặt.

(12) Khởi động/Tạm dừng (Start/Pause): Ấn nút này để khởi động và tạm dừng chương trình.

(13) Tắt (Off): Dùng để tắt nguồn cho máy. Nguồn sẽ tự động tắt khoảng 15 giây sau khi giặt xong hoặc sau 10 phút tạm dừng mà không thấy hiệu lệnh máy sẽ tự động tắt nguồn.

(14) Mở (On): Nhấn nút này để bật công tắc nguồn.

Websosanh.vn – Website so sánh giá đầu tiên tại Việt Nam

Tìm kiếm sản phẩm giá rẻ nhất Việt Nam

Bình luận bài viết