Cho vay mua nhà của TPBank

Biểu phí vay

+ Lãi suất phạt áp dụng khi thanh toán trễ hạn

Các sản phẩm cho vay có TSBĐ

Chậm trả dưới 10 ngày: Miễn phí
Chậm trả từ 10 ngày trở lên: 1% số tiền chậm trả (nợ gốc, lãi)

Các sản phẩm cho vay không có TSBĐ

Chậm trả dưới 10 ngày: Miễn phí
Chậm trả từ 10 ngày trở lên: 2% số tiền chậm trả (nợ gốc, lãi)

+ Phí thanh toán trước hạn

Các sản phẩm cho vay có TSBĐ

Trả nợ trước hạn trong khoảng thời gian 1/3 thời gian đã thỏa thuận trong Hợp đồng: 3% số tiền trả nợ trước hạn
Trả nợ trước hạn trong khoảng thời gian từ 1/3 thời gian đến 2/3 thời gian đã thỏa thuận trong Hợp đồng: 2% số tiền trả nợ
trước hạn
Trả nợ trước hạn sau 2/3 thời gian đã thỏa thuận trong Hợp đồng: Miễn phí

Các sản phẩm cho vay không có TSBĐ

Trả nợ trước hạn trong khoảng thời gian 1/2 thời gian đã thoả thuận trong Hợp đồng: 3% số tiền trả nợ trước hạn
Trả nợ trước hạn sau 1/2 thời gian đã thỏa thuận trong hợp đồng: 2% số tiền trả nợ trước hạn

+ Phí định giá tài sản

+ Phí xét duyệt hồ sơ vay

+ Ghi chú

Đặc tính

+ Hạn mức cho vay tối đa

— Tài sản đảm bảo là bất động sản

70 %

— Tài sản đảm bảo là tài sản khác

90 %

+ Hạn mức cho vay tối thiểu

+ Thời gian cho vay

— Đối với vay xây dựng, sửa chữa nhà

15 năm

— Đối với mua nhà ở, chuyển quyền sử dụng đất thổ cư để ở

20 năm

— Đối với vay mua nhà tại các dự án đã liên kết với ngân hàng

20 - 25 năm

+ Loại tiền vay

VND

+ Phương thức trả nợ

Lãi trả hàng tháng, gốc trả hàng tháng hoặc cuối kỳ

+ Lãi suất

— Lãi suất năm đầu

7.8 %

— Lãi suất năm tiếp theo

+ Hình thức vay

Thế chấp

+ Phương thức giải ngân

+ Phương pháp tính lãi *

Tính theo dư nợ giảm dần

Điều kiện vay, thủ tục

+ Đối tượng

— Khách hàng nữ

— Khách hàng nam

+ Điều kiện

+ Thủ tục vay vốn

Đơn đề nghị vay vốn
CMND/Hộ chiếu
Hộ khẩu/KT3/Giấy đăng ký tạm trú
Giấy xác nhận độc thân/ Giấy đăng ký kết hôn
Giấy tờ chứng minh thu nhập
Giấy chứng nhận quyền sở hữu bất động sản

+ Ưu đãi

+ Mục đích sử dụng vốn

Vay mua nhà

Đăng ký nhận khoản vay

Tin tức liên quan