Chuyển tới tiêu đề chính trong bài [xem]
Bảng giá điều hòa PANASONIC hai chiều dưới 20 triệu VNĐ cập nhật tháng 4/2015
Sản phẩm | Giá | Xem thêm |
Điều hòa Panasonic CU/CS-A9KKH-8 – Treo tường, 2 chiều, 9000 BTU | 8.400.000 | So sánh giá |
Điều hòa Panasonic CS-A9MKH-8 / CU-A9MKH-8 – Treo tường, 2 chiều, 9040 BTU | 9.390.000 | |
Điều hòa Panasonic CS-A9NKH-8 / CU-A9NKH-8 – Treo tường, 2 chiều, 9000 BTU | 9.450.000 | So sánh giá |
Điều hòa Panasonic CS/CU-A9JKH – Treo tường, 2 chiều, 9000 BTU | 9.800.000 | So sánh giá |
Điều hòa Panasonic CU/CS-A9PKH-8 – Treo tường, 2 chiều, 9040 BTU | 10.290.000 | So sánh giá |
Điều hòa Panasonic CS-QA9QKH-8 (CU-QA9QKH-8) – Treo tường, 2 chiều, 9040 BTU | 10.760.000 | So sánh giá |
Điều hòa Panasonic CS-A12KKH-8 / CS-A12KKH-8 – Treo tường, 2 chiều, 12000 BTU | 10.800.000 | So sánh giá |
Điều hòa Panasonic CS-A12MKH-8 / CU-A12MKH-8 – Treo tường, 2 chiều, 12200 BTU, Inverter | 10.950.000 | So sánh giá |
Điều hòa Panasonic CS-A12NKH-8 (CU-A12NKH-8) – Treo tường, 2 chiều, 12000 BTU | 11.000.000 | So sánh giá |
Điều hòa Panasonic CS-E9NKH-8 / CU-E9NKH-8 – Treo tường, 2 chiều, 9000 BTU, Inverter | 11.990.000 | So sánh giá |
Điều hòa Panasonic CU/CS-A12PKH-8 – Treo tường, 2 chiều, 12000 BTU | 12.150.000 | So sánh giá |
Điều hòa Panasonic CU/CS-E9PKH-8 – Treo tường, 2 chiều, 8530 BTU, Inverter | 12.450.000 | So sánh giá |
Điều hòa Panasonic CS-E9JKR / CU-E9JKR – Treo tường, 2 chiều, 9000 BTU, Inverter | 12.537.000 | So sánh giá |
Điều hòa Panasonic CS-E12LKR / CU-E12LKR – Treo tường, 2 chiều Inverter, 11900 BTU | 12.600.000 | So sánh giá |
Điều hòa Panasonic CS-E9LKR-8 / CU-E9LKR-8 – Treo tường, 2 chiều, 8870 BTU | 12.810.000 | So sánh giá |
Điều hòa Panasonic E9MKH-8 – Treo tường, 2 chiều, 9000 BTU, Inverter | 12.880.000 | So sánh giá |
Điều hòa Panasonic CU/CS-A12JKH – Treo tường, 2 chiều, 12000 BTU | 12.900.000 | So sánh giá |
Điều hòa Panasonic CS-QA12QKH-8 (CU-QA12QKH-8) – Treo tường, 2 chiều, 12000 BTU | 13.230.000 | So sánh giá |
Điều hòa Panasonic CS-E12NKH-8 / CU-E12NKH-8 – Treo tường, 2 chiều, 11900 BTU, Inverter | 13.350.000 | So sánh giá |
Điều hòa Panasonic E12MKH-8 – Treo tường, 2 chiều, 12000 BTU, Inverter | 13.986.000 | So sánh giá |
Điều hòa Panasonic CU/CS-E12PKH-8 – Treo tường, 2 chiều, 11900 BTU, Inverter | 14.000.000 | So sánh giá |
Điều hòa Panasonic CS-QE9QKH-8 (CU-QE9QKH-8) – Treo tường, 2 chiều, 8530 BTU, Inverter | 14.590.000 | So sánh giá |
Điều hòa Panasonic CS-E12JKR / CU-E12JKR – Treo tường, 2 chiều, 11900 BTU, Inverter | 15.000.000 | So sánh giá |
Điều hòa Panasonic CU-E18MKH-8 / CS-E18MKH-8 – Treo tường, 2 chiều, 18100 BTU | 15.351.000 | So sánh giá |
Điều hòa Panasonic CS-A18KKH-8 / CS-A18KKH-8 – Treo tường, 2 chiều, 18000 BTU | 16.002.000 | So sánh giá |
Điều hòa Panasonic CU-A18JKH / CS-A18JKH – Treo tường, 2 chiều, 18000 BTU | 16.990.000 | So sánh giá |
Điều hòa Panasonic CU-A18MKH-8 / CS-A18MKH-8 – Treo tường, 2 chiều, 18000 BTU | 17.500.000 | So sánh giá |
Điều hòa Panasonic CS-A18NKH-8 / CU-A18NKH-8 – Treo tường, 2 chiều, 18400 BTU | 17.500.000 | So sánh giá |
Điều hòa Panasonic CU/CS-A18PKH-8 – Treo tường, 2 chiều, 18400 BTU | 18.291.000 | So sánh giá |
Điều hòa Panasonic CS-E18LKR / CU-E18LKR – Treo tường, 2 chiều, 18100 BTU, Inverter | 18.900.000 | So sánh giá |
Nguồn: Websosanh.vn
Bạn có thể tham khảo thêm nhiều loại điều hòa khác tại đây.
Hương Giang
Tổng hợp
Websosanh.vn – Website so sánh giá đầu tiên tại Việt Nam