Bán hàng cùng Websosanh
Đăng nhập
Chào mừng bạn quay lại với Websosanh!
[ WHR ] Sale sốc cuối tháng

Bo mạch chủ (mainboard) Foxconn G41MD-V

Bo mạch chủ Foxconn G41MD-V chạy ổn định, hiệu suất làm việc cao, khả năng tản nhiệt tốt.

Chuyển tới tiêu đề chính trong bài [xem]

    Bo mạch chủ Foxconn G41MD-V dựa trên chipset Intel® G41 và hỗ trợ ™ 2 Quad, Core ™ 2 Duo, Pentium Dual-Core, Pentium, Celeron® và bộ vi xử lý 45nm 1333MHz ~ 533MHz FSB Intel® Core, G41MD-V cho phép bạn củng cố chiếc máy tính cá nhân mạnh mẽ với ngân sách không hề tốn kém. Mainboard Foxconn G41MD-V hỗ trợ bộ nhớ lên đến 8GB với kênh đôi Dual Channel DDR3 1333MHz tại (ép xung) và bao gồm FoxOne ™ – hệ thống điều khiển và giám sát giải pháp độc quyền của Foxconn – các G41MD-V mang lại hiệu năng và khả năng chi trả trong một gói. LAN 10/100/1000 và âm thanh HD 6 kênh cũng được bao gồm trên Microsoft VistaTM cơ bản và Window 7 chạy tốt trên bo mạch chủ này.

    Mainboard Foxconn G41MD-V

    Mainboard Foxconn G41MD-V

    Ưu điểm: Bo mạch chủ Foxconn G41MD-V chạy ổn định, hiệu suất làm việc cao, khả năng tản nhiệt tốt. Với giá thành chỉ từ 750.00đ đến 1.000.000đ phù hợp cho tất cả mọi người đặc biệt là giới học sinh, sinh viên.

    Nhược điểm: Với mainboard Foxconn G41MD-V nhược điểm lớn nhất là việc cập nhật driver đôi lúc gặp khó khăn khi cài lại win.

    Mainboard Foxconn G41MD-V

    Mainboard Foxconn G41MD-V

    Thông số kĩ thuật:

    Manufacture (Hãng sản xuất) FOXCONN

    Socket Intel Socket 775

    Form Factor MicroATX (uATX)

    Chipset Intel G41 / ICH7

    CPU onboard Không có

    CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1)

    • Intel Core 2 Duo

    • Intel Core 2 Quad

    • Intel Pentium Dual Core

    CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2)

    Front Side Bus (FSB)

    • 533Mhz

    • 800MHz (1600 MT/s)

    • 1066Mhz

    • 1333Mhz

    Memory Slot (Số khe cắm ram) 2

    Max Memory Support (Gb) 8

    Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR3

    Memory Bus

    • 533Mhz

    • 800Mhz

    • 1066Mhz

    OC 1333Mhz OC

    Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong)

    • USB 2.0 connectors

    • SATA connectors

    • 24-pin ATX Power connector

    • 4-pin ATX 12v Power connector

    Speaker

    Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau)

    • LAN (RJ45) port

    • USB 2.0/1.1 ports

    • PS/2 port

    • Audio I/O

    Cổng USB và SATA

    • USB 2.0 x 8

    • SATA II 3Gb/s x 2

    Expansion Slot (Khe mở rộng)

    • PCI Express x16 (x1)

    • PCI x 2

    So sánh, tìm kiếm giúp mua được giá rẻ, uy tín và tốt nhất