1. Tin tức hữu ích
  2. Đặt khách sạn
  3. Dịch vụ tài chính
  4. Đăng sản phẩm lên Websosanh
  5. Hỗ trợ khách hàng - 1900.0345
[ WHR ] Siêu deal điện máy. Giảm 49%

Laptop HP Pavilion 15-cs3014TU 8QP20PA - Intel Core i5-1035G1, 4GB RAM, SSD 256GB, Intel UHD Graphics, 15.6 inch

Laptop HP Pavilion 15-cs3014TU 8QP20PA - Intel Core i5-1035G1, 4GB RAM, SSD 256GB, Intel UHD Graphics, 15.6 inch
Laptop HP Pavilion 15-cs3014TU 8QP20PA - Intel Core i5-1035G1, 4GB RAM, SSD 256GB, Intel UHD Graphics, 15.6 inch
Laptop HP Pavilion 15-cs3014TU 8QP20PA - Intel Core i5-1035G1, 4GB RAM, SSD 256GB, Intel UHD Graphics, 15.6 inch
Laptop HP Pavilion 15-cs3014TU 8QP20PA - Intel Core i5-1035G1, 4GB RAM, SSD 256GB, Intel UHD Graphics, 15.6 inch
Laptop HP Pavilion 15-cs3014TU 8QP20PA - Intel Core i5-1035G1, 4GB RAM, SSD 256GB, Intel UHD Graphics, 15.6 inch

So sánh giá

So sánh giá của 24 nơi bán
  • Tất cả tỉnh
    • Tất cả tỉnh (24)
    • Hồ Chí Minh (9)
    • Toàn Quốc (5)
    • Hà Nội (4)
    • Nghệ An (1)
    • Thanh Hóa (1)
    • Hải Dương (1)
    • Quảng Ninh (1)
    • Hải Phòng (1)
    • Thái Bình (1)
    • Vĩnh Phúc (1)
    • Thái Nguyên (1)
    • Tiền Giang (1)
    • Hà Nam (1)
    • Gia Lai (1)
    • Cần Thơ (1)
  • Giá có VAT
    • Giá có VAT
    • Giá cửa hàng

Thông số kỹ thuật Laptop HP Pavilion 15-cs3014TU 8QP20PA - Intel Core i5-1035G1, 4GB RAM, SSD 256GB, Intel UHD Graphics, 15.6 inch

Thông tin chung

Hãng sản xuấtHP
Hệ điều hànhWindows 10
Chất liệu vỏNắp lưng và chiếu nghỉ tay bằng kim loại

Bộ xử lý

Công nghệ CPUIntel Core i5
Loại CPU1035G1
Tốc độ CPU1.0 GHz
Tốc độ tối đaTurbo Boost 3.6 GHz

RAM

Loại RAMDDR4
Dung lượng RAM4 GB
Tốc độ bus2666 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa32 GB

Ổ cứng

Loại ổ cứngSSD
Dung lượng ổ cứng256GB

Màn hình

Kích thước15.6 inch
Độ phân giảiFull HD (1920 x 1080)
Công nghệ màn hìnhTấm nền IPS, Anti-Glare

Đồ họa và Âm thanh

Bộ xử lýIntel UHD Graphics
Kiểu card đồ họaCard tích hợp
Công nghệ âm thanhBang & Olufsen audio
Khe thẻ nhớMicro SD

Cổng kết nối và tính năng

Cổng giao tiếp2 x USB 3.1, HDMI, LAN (RJ45), USB Type-C
Kết nối không dâyBluetooth v5.0, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
WebcamHD webcam
Đèn bàn phímKhông

Pin

Loại PinPin liền
Dung lượng3 cell

Kích thước và trọng lượng

Kích thước361.6 x 245.6 x 17.9 mm
Trọng lượng1.695 kg
Xem thêm
Sản phẩm khác cùng mức giá
So sánh, tìm kiếm giúp mua được giá rẻ, uy tín và tốt nhất