1. Tin tức hữu ích
  2. Đặt khách sạn
  3. Dịch vụ tài chính
  4. Đăng sản phẩm lên Websosanh
  5. Hỗ trợ khách hàng - 1900.0345
[WHR] Siêu deal chính hãng

Sữa bột Abbott PediaSure B/A - hộp 900g (dành cho trẻ từ 1 - 10 tuổi)

Sữa bột Abbott PediaSure B/A - hộp 900g (dành cho trẻ từ 1 - 10 tuổi)
Sữa bột Abbott PediaSure B/A - hộp 900g (dành cho trẻ từ 1 - 10 tuổi)
Sữa bột Abbott PediaSure B/A - hộp 900g (dành cho trẻ từ 1 - 10 tuổi)
Sữa bột Abbott PediaSure B/A - hộp 900g (dành cho trẻ từ 1 - 10 tuổi)
Sữa bột Abbott PediaSure B/A - hộp 900g (dành cho trẻ từ 1 - 10 tuổi)

So sánh giá

So sánh giá của 1 nơi bán
  • Tất cả tỉnh
    • Tất cả tỉnh (1)
    • Toàn Quốc (1)
  • Giá có VAT
    • Giá có VAT
    • Giá cửa hàng

Thông số kỹ thuật Sữa bột Abbott PediaSure B/A - hộp 900g (dành cho trẻ từ 1 - 10 tuổi)

Hãng sản xuấtAbbott
Xuất xứNetherland
Lứa tuổiTừ 1 - 10 tuổi
Khối lượng tịnh900 g
Dạng sữaSữa bột
Biotin9.3 mcg
Cholin139 mg
Niancin (vitamin PP/ Vitamin B3)6.94 mg
Acid Folic116 mcg
Vitamin B20.98 mg
Vitamin B121.39 mcg
Acid Pantothenic3.24 mg
Vitamin B61210 mcg
Vitamin B11.43 mg
Vitamin C46.3 mg
Vitamin A926 IU
Vitamin D3370 IU
Vitamin K127.3 mcg
Vitamin E10.7 IU
Chloride (Clo)469 mg
Calcium (Canxi)444 mg
Potassium (Kali)606 mg
Sodium (Natri)176 mg
Phosphorus (Phốt pho)386 mg
Magnesium (Magiê)91.7 mg
Iron (Sắt)6.48 mg
Zinc (Kẽm)3.1 mg
Manganese (Mangan)690 mcg
Copper (Đồng)0.3 mcg
Iodine (I-ốt)44.9 mcg
Selenium14.8 mcg
Chromium (Crôm)13.9 mcg

Thông số chung

Protein (Đạm)13.87 g
Fat (Chất béo)18.19 g
Energy (Năng lượng)463 Kcal
Linoleic Acid0.42 g
α-Linolenic Acid4.17 mg
Arachidonic acid (AA)6.81 mg
Docosahexaenoic acid (DHA)20.6 mg
Carbohydrate (Chất bột đường)61.3 g
Fructose Oligosaccharide (FOS - chất xơ)2.06 g
Moisture (Độ ẩm)33.3 g
Taurine33.3 mg
Carnitine7.87 mg
Inositol37 mg
Xem thêm
Sản phẩm khác cùng mức giá
So sánh, tìm kiếm giúp mua được giá rẻ, uy tín và tốt nhất