Sữa bột Abbott Similac Newborn IQ 1 - hộp 900g (dành cho trẻ từ 0 - 6 tháng)

HCM
Xem thêm đánh giá shop

Sữa Similac Newborn IQ 1 - Abbott, 0-6...

500.000 đ
(Chưa VAT)
HN
Xem thêm đánh giá shop

Sữa Similac Newborn số 1 - 900g

503.000 đ
(Chưa VAT)
HCM
Xem thêm đánh giá shop

Similac newborn IQ Plus Intelli - Pro IQ...

505.000 đ
(Chưa VAT)
HN
Xem thêm đánh giá shop

SIMILAC NEWBORN 1 (900g)

505.000 đ
(Chưa VAT)
HN
Xem thêm đánh giá shop

Sữa Similac Newborn số 1 - 900g

506.000 đ
HCM
Xem thêm đánh giá shop

Sữa Similac Newborn IQ 900g

509.000 đ
(Chưa VAT)
HCM
Xem thêm đánh giá shop

Sữa Similac Newborn IQ 900g

509.000 đ
(Chưa VAT)
HCM
Xem thêm đánh giá shop

Sữa bột Abbott Similac 1 Newborn 0 - 6...


510.000 đ
(Có VAT)
HN, Hải Phòng, HCM
Xem thêm đánh giá shop

Sữa Similac Newborn số 1 - 900g

513.000 đ
(Chưa VAT)
Hải Phòng
Xem thêm đánh giá shop

Sữa Similac Newborn số 1 - 900g

514.000 đ
(Chưa VAT)

Đánh giá và thông số kỹ thuật

Hãng sản xuất: Abbott
Xuất xứ: Singapore
Lứa tuổi: Từ 0 - 6 tháng
Khối lượng tịnh: 900 g
Dạng sữa: Sữa bột
Thông số chung
Protein (Đạm): 10.6 g
Fat (Chất béo): 28.2 g
Energy (Năng lượng): 513 Kcal
Linoleic Acid: 4.96 g
α-Linolenic Acid: 480 mg
Arachidonic acid (AA): 107 mg
Docosahexaenoic acid (DHA): 54 mg
Carbohydrate (Chất bột đường): 53 g
GOS: 3 g
Fructose Oligosaccharide (FOS - chất xơ): g
Moisture (Độ ẩm): g
Taurine: 34 mg
Carnitine: mg
Inositol: 30 mg
Lutein: 86.6 mcg
β-carotene (Beta-carotene): 51.9 mcg
Nucleotides: 54.7 mg
Biotin: 19 mcg
Cholin: 76 mg
Niancin (vitamin PP/ Vitamin B3): 5.4 mg
Acid Folic: mcg
Vitamin B2: 1.1 mg
Vitamin B12: 1.45 mcg
Acid Pantothenic: 3 mg
Vitamin B6: 3.15 mcg
Vitamin B1: 0.6 mg
Vitamin C: 0.76 mg
Vitamin A: 1433 IU
Vitamin D3: 260 IU
Vitamin K1: 51 mcg
Vitamin E: 16 IU
Chloride (Clo): 333 mg
Calcium (Canxi): 400 mg
Potassium (Kali): 630 mg
Sodium (Natri): 135 mg
Phosphorus (Phốt pho): 216 mg
Magnesium (Magiê): 39 mg
Iron (Sắt): 9.1 mg
Zinc (Kẽm): 3.8 mg
Manganese (Mangan): 100 mcg
Copper (Đồng): 385 mcg
Iodine (I-ốt): 100 mcg
Selenium: 6.8 mcg
Chromium (Crôm): mcg

Bình luận sản phẩm