Điện thoại LG Optimus Vu II F200 (LG Optimus Vu 2) - 2 GB, 32 GB

Giá từ: 3.025.000 đ
So sánh giá
Thông số kĩ thuật
Giá của 1 nơi bán
Nơi bán: Tất cả
Sắp xếp: Giá tăng dần

XEM THÊM CÁC SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

Điện thoại LG Optimus 2X
So sánh giá

Điện thoại LG Optimus 2X

Giá từ 3.399.000 đ
4nơi bán
Điện thoại di động LG G5 - 32GB, 1 sim
So sánh giá

Điện thoại di động LG G5 - 32GB, 1 sim

Giá từ 2.000.000 đ
4nơi bán
Thông số kĩ thuật Điện thoại LG Optimus Vu II F200 (LG Optimus Vu 2) - 2 GB, 32 GB
Hãng sản xuấtLG
Loại simMicro Sim
Số lượng sim1 sim
Hệ điều hànhAndroid v4.0.4
Mạng 2GCDMA 800 / 1900
Mạng 3GHSDPA 2100
Mạng 4GLTE 800
Kiểu dángThanh + Cảm ứng
Phù hợp với các mạngMobifone, Vinafone, Viettel
Ngôn ngữ hỗ trợTiếng Anh, Tiếng Việt
Bàn phím Qwerty hỗ trợ
Kích thước132.2 x 85.6 x 9.4 mm
Trọng lượng159 g
Kiểu màn hìnhLCD 16M màu
Kích thước màn hình5.0 inch
Độ phân giải màn hình768 x 1024 pixel
Loại cảm ứngCảm ứng điện dung
Cảm biếnGia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn
Các tính năng khácCảm ứng đa điểm
Tên CPUQualcomm MSM8960 Snapdragon
CoreDual-core
Tốc độ CPU1.5 GHz
GPUAdreno 225
GPSA-GPS
Danh bạ có thể lưu trữKhông giới hạn
Hỗ trợ SMSSMS, MMS
Hỗ trợ EmailEmail, Push Mail, IM
Bộ nhớ trong-
Ram2 GB
Dung lượng thẻ nhớ tối đa32 GB
Loại thẻ nhớ hỗ trợMicroSD
Mạng GPRS
Mạng EDGE
Tốc độEV-DO Rev. A, up to 3.1 Mbps, HSDPA, LTE
NFC
Trình duyệt webHTML5
Bluetoothv4.0, A2DP
WifiWi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, Wi-Fi hotspot
Hồng ngoại
Kết nối USBmicroUSB v2.0
Camera chính8.0 MP (3264 x 2448 pixels)
Tính năng cameraLấy nét tự động, đèn flash LED, nhận diện khuôn mặt và nụ cười
Camera phụ1.3 MP
Quay phimFull HD
Nghe nhạc định dạngMP3, WMA, WAV, FLAC, eAAC+
Xem phim định dạngMP4, H.264, H.263, WMV, DviX
Nghe FM Radio-
Xem tivi
Kết nối tivi
Jack tai nghe3.5 mm
Ghi âm cuộc gọi-
Lưu trữ cuộc gọi
Phần mềm ứng dụng văn phòngOffice, Adobe Reader
Phần mềm ứng dụng khácXem lịch, máy tính, báo thức, máy ghi âm, bộ chuyển đổi
Trò chơiCó sẵn trong máy, có thể cài đặt thêm
Hỗ trợ java
Dung lượng pin2150 mAh
Thời gian chờ 2G400 giờ
Thời gian chờ 3G400 giờ
Thời gian chờ 4G400 giờ
Thời gian đàm thoại 2G8.4 giờ
Thời gian đàm thoại 3G8.4 giờ
Thời gian đàm thoại 4G8.4 giờ

TIN TỨC LIÊN QUAN

TIN TỨC MỚI NHẤT

Đăng nhập
Chào mừng bạn quay lại với Websosanh!