| Hãng sản xuất | Xiaomi |
|---|
| Loại sim | Nano-SIM + Nano-SIM |
|---|
| Số lượng sim | 2 sim |
|---|
| Hệ điều hành | Android 15 |
|---|
| Mạng 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 42, 48, 66, 71 |
|---|
| Mạng 5G | 1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 48, 66, 71, 77, 78 SA/NSA |
|---|
| Kiểu dáng | Nguyên khối |
|---|
| Phù hợp với các mạng | Mobifone, Vinafone, Viettel |
|---|
| Chất liệu | Khung & Mặt lưng nhựa Polycarbonate |
|---|
| Kích thước | 164 x 75.4 x 7.4 mm |
|---|
| Trọng lượng | 178 g |
|---|
| Kiểu màn hình | AMOLED |
|---|
| Kích thước màn hình | 6.77 inch |
|---|
| Độ phân giải màn hình | 1080 x 2392 pixel |
|---|
| Tần số quét | 120 Hz |
|---|
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2 |
|---|
| Ram | 8GB |
|---|
| Bộ nhớ trong | 256GB |
|---|
| Loại thẻ nhớ hỗ trợ | microSDXC |
|---|
| Dung lượng thẻ nhớ tối đa | 1TB |
|---|
| Danh bạ có thể lưu trữ | Không giới hạn |
|---|
| Camera sau | 50MP |
|---|
| Quay phim | HD 720p@30fps
FullHD 1080p@30fps
4K 2160p@30fps |
|---|
| Đèn Flash | Có |
|---|
| Tính năng camera | Làm đẹp AI
Chân dung AI
AI Camera
Xóa phản chiếu AI
Xóa AI
Dynamic Shots 2.0
AI Sky |
|---|
| Camera trước | 20MP |
|---|
| Tên CPU | Qualcomm SM6475-AB Snapdragon 6 Gen 3 (4 nm) |
|---|
| Core | Octa-core |
|---|
| Tốc độ CPU | 2.4 GHz |
|---|
| GPU | Adreno 710 |
|---|
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct |
|---|
| Bluetooth | 5.1, A2DP, LE |
|---|
| Kết nối USB | USB Type-C 2.0, OTG |
|---|
| NFC | Có |
|---|
| Cổng kết nối/sạc | Type-C |
|---|
| Dung lượng pin | 5520 mAh |
|---|
| Loại pin | Si/C Li-Ion |
|---|
| Hỗ trợ sạc tối đa | 45 W |
|---|
| Công nghệ pin | Tiết kiệm pin
Sạc pin nhanh
Sạc ngược qua cáp |
|---|
| Bảo mật nâng cao | Mở khoá vân tay dưới màn hình
Mở khoá khuôn mặt |
|---|
| Tính năng đặc biệt | Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng)
Chạm 2 lần sáng màn hình
Không gian riêng tư |
|---|
| Khả năng kháng nước | IP66 |
|---|
| Ghi âm cuộc gọi | Ghi âm mặc định
Ghi âm cuộc gọi |
|---|
| Xem phim định dạng | MP4
AVI |
|---|
| Nghe nhạc định dạng | OGG
Midi
MP3
FLAC |
|---|