BẢNG GIÁ XE Ô TÔ ĐƯA SẢN PHẨM LÊN WEBSOSANH
SO SÁNH GIÚP BẠN: 1900.0345 

Laptop Dell XPS 13 (9350), Intel Core i5-6200U , Ram 8GB, HDD 256GB , Intel HD graphics 520 , 13.3”QHD Touch

Thông tin nổi bật:
  • Thiết kế đẹp mắt
  • Gọn nhẹ
  • Tiện sử dụng
shopee.vn

Dell XPS 13-9350 laptop doanh nhân I5 6200U Ram 8GB SSD NVMe 256GB

15.900.000 đ
Đã có VAT
 
Dell XPS 13-9350 laptop doanh nhân I5 6200U Ram 8GB SSD NVMe 256GB
songvietlaptop.com

Dell XPS 13 9350 13.3" FHD | Intel Core i5-6200U 2.3GHz up to 2.8GHz| 8GB RAM | 256GB SSD

http://songvietlaptop.com/dell-xps-13-9350-13...
Nơi bán: Hà Nội, Hồ Chí Minh, Toàn Quốc
16.000.000 đ
Đã có VAT

Mua ở đây sản phẩm chất lượng

Dell XPS 13 9350 13.3" FHD | Intel Core i5-6200U 2.3GHz up to 2.8GHz| 8GB RAM | 256GB SSD
laptopdealer.vn

DELL XPS 13 9350 I5 6200U 8GB 256GB 13.3 3K TOUCH

https://laptopdealer.vn/p/1798/laptopdealervn...
Nơi bán: Hồ Chí Minh, Toàn Quốc
16.200.000 đ
Đã có VAT

Mua ở đây sản phẩm chất lượng

DELL XPS 13 9350 I5 6200U 8GB 256GB 13.3 3K TOUCH
benhvienlaptop.org

Laptop Dell XPS 13 9350 i5-6200U/8GB/SSD 256GB/Win10/Touch 13.3 inches Bạc

Nơi bán: Hà Nội
20.000.000 đ
(+VAT) 22.000.000 đ
 
Laptop Dell XPS 13 9350 i5-6200U/8GB/SSD 256GB/Win10/Touch 13.3 inches Bạc
usexpress.vn

Dell XPS 13 9350 13.3" IPS 3200x1800 Quad HD+ Touchscreen Notebook Computer Intel Core i5-6200U 2.3GHz, 8GB RAM, 256GB SSD, 802.11ac dual band, Bluetooth, 720p Webcam, Windows 10 Home 64-bit

https://usexpress.vn/product/detail?asin=b074...
Nơi bán: Toàn Quốc
22.850.411 đ
Đã có VAT

Mua ở đây miễn phí vận chuyển

Dell XPS 13 9350 13.3" IPS 3200x1800 Quad HD+ Touchscreen Notebook Computer Intel Core i5-6200U 2.3GHz, 8GB RAM, 256GB SSD, 802.11ac dual band, Bluetooth, 720p Webcam, Windows 10 Home 64-bit
Thông tin chi tiết
Thông tin chung
Hãng sản xuất:
Thương hiệu:
Hỗ trợ hệ điều hành:
Trọng lượng: kg
Camera:
Màn hình
Công nghệ màn hình:
Kích thước màn hình: inch
Độ phân giải màn hình: pixels
Cảm ứng:
Ram
Loại RAM:
Dung lượng RAM: GB
Tốc độ Bus: MHz
Số khe cắm:
Ổ cứng
Loại ổ cứng:
Dung lượng ổ cứng: GB
Tốc độ quay ổ cứng: vòng/phút
Bo mạch
Chipset:
Tốc độ Bus: MHz
Hỗ trợ RAM tối đa: GB
Đồ họa
Bộ vi xử lí đồ họa:
Dung lượng Card đồ họa:
Kiểu thiết kế đồ họa:
CPU - Bộ vi xử lý
Hãng sản xuất:
Công nghệ CPU:
Loại CPU:
Tốc độ CPU: GHz
Bộ nhớ đệm:
Ổ đĩa quang
Tích hợp:
Loại đĩa quang:
Cổng giao tiếp
USB 2.0:
USB 3.0:
Khe cắm thẻ nhớ SD:
HDMI:
VGA:
Jack cắm tai nghe:
Jack cắm mic:
Bàn phím và chuột
Chuột cảm ứng đa điểm:
Bàn phím tiêu chuẩn:
Giao tiếp mạng
Lan:
Wifi:
Bluetooth:
WiMAX 4G:
Âm thanh
Kênh âm thanh:
Công nghệ:
Pin
Loại pin:
Số cell: cell
Thời gian sử dụng: giờ
Bình luận sản phẩm