| Hãng sản xuất | Oppo |
|---|
| Loại sim | Nano-SIM + Nano-SIM |
|---|
| Số lượng sim | 2 sim |
|---|
| Hệ điều hành | Android 15 |
|---|
| Mạng 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 48, 66 |
|---|
| Mạng 5G | 1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 48, 66, 77, 78 SA/NSA |
|---|
| Kiểu dáng | Nguyên khối |
|---|
| Phù hợp với các mạng | Mobifone, Vinafone, Viettel |
|---|
| Chất liệu | Khung hợp kim nhôm & Mặt lưng kính |
|---|
| Kích thước | 163.4 x 77 x 7.5 mm |
|---|
| Trọng lượng | 201 g |
|---|
| Kiểu màn hình | AMOLED |
|---|
| Kích thước màn hình | 6.83 inch |
|---|
| Độ phân giải màn hình | 1272 x 2800 pixel |
|---|
| Tần số quét | 120 Hz |
|---|
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Corning Gorilla Glass 7i |
|---|
| Ram | 12GB |
|---|
| Bộ nhớ trong | 256GB |
|---|
| Danh bạ có thể lưu trữ | Không giới hạn |
|---|
| Camera sau | 50MP + 50MP + 50MP |
|---|
| Quay phim | HD 720p@30fps
HD 720p@240fps
FullHD 1080p@60fps
FullHD 1080p@480fps
FullHD 1080p@30fps
FullHD 1080p@120fps
4K 2160p@60fps
4K 2160p@30fps |
|---|
| Đèn Flash | Có |
|---|
| Tính năng camera | Zoom quang học
Zoom kỹ thuật số
Xóa phông
Tự động lấy nét (AF)
Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
Toàn cảnh (Panorama)
Siêu độ phân giải
Quay video hiển thị kép
Quay chậm (Slow Motion)
Làm đẹp
HDR
Góc siêu rộng (Ultrawide)
Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
Chống rung quang học (OIS)
Chuyên nghiệp (Pro)
Bộ lọc màu
Ban đêm (Night Mode) |
|---|
| Camera trước | 50MP |
|---|
| Tên CPU | Mediatek Dimensity 8450 (4 nm) |
|---|
| Core | Octa-core |
|---|
| Tốc độ CPU | 3.25 GHz |
|---|
| GPU | Mali-G720 MC7 |
|---|
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band |
|---|
| Bluetooth | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5 |
|---|
| Kết nối USB | USB Type-C 2.0, OTG |
|---|
| NFC | Có |
|---|
| Cổng kết nối/sạc | Type-C |
|---|
| Dung lượng pin | 6200 mAh |
|---|
| Loại pin | Li-Po |
|---|
| Hỗ trợ sạc tối đa | 80 W |
|---|
| Công nghệ pin | Tiết kiệm pin
Sạc siêu nhanh SuperVOOC
Sạc không dây |
|---|
| Bảo mật nâng cao | Mở khoá vân tay dưới màn hình
Mở khoá khuôn mặt |
|---|
| Tính năng đặc biệt | Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng)
Thanh bên thông minh
Màn hình cảm ứng siêu nhạy (chế độ găng tay)
Cửa sổ nổi
Cử chỉ thông minh
Chụp hình dưới nước
Loa kép |
|---|
| Khả năng kháng nước | IP66, IP68, IP69 |
|---|
| Ghi âm cuộc gọi | Ghi âm mặc định
Ghi âm cuộc gọi |
|---|
| Xem phim định dạng | MP4
AVI |
|---|
| Nghe nhạc định dạng | OGG
Midi
MP3
FLAC |
|---|