Thông số kĩ thuật Điện thoại Vertu Ascent 2010
Hãng sản xuất Vertu Loại sim Mini Sim Số lượng sim 1 sim Hệ điều hành - Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 Mạng 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 Mạng 4G - Kiểu dáng Thanh Phù hợp với các mạng Mobifone, Vinafone, Viettel Ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Anh, Tiếng Việt Bàn phím Qwerty hỗ trợ - Kích thước 117 x 46 x 19 mm Trọng lượng 170 g Kiểu màn hình TFT 16M màu Kích thước màn hình 2.0 inch Độ phân giải màn hình 320 x 240 pixel Loại cảm ứng - Cảm biến Gia tốc Các tính năng khác - Tên CPU - Core - Tốc độ CPU - GHz GPU - GPS A-GPS Danh bạ có thể lưu trữ 2000 Hỗ trợ SMS SMS, MMS Hỗ trợ Email SMTP, IMAP4, POP3 Bộ nhớ trong 8 GB Ram - Dung lượng thẻ nhớ tối đa - Loại thẻ nhớ hỗ trợ - Mạng GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps Mạng EDGE Class 10, 236.8 kbps Tốc độ HSDPA, HSUPA NFC - Trình duyệt web WAP 2.0/xHTML, HTML Bluetooth v2.0 Wifi - Hồng ngoại - Kết nối USB microUSB v2.0 Camera chính 5 MP (2560 x 1920 pixels) Tính năng camera Lấy nét tự động, đèn flash LED Camera phụ - Quay phim - Nghe nhạc định dạng AAC+, MP3, WAV Xem phim định dạng 3GP, MP4 Nghe FM Radio - Xem tivi - Kết nối tivi - Định dạng nhạc chuông Chuông đa âm sắc, chuông MP3 Jack tai nghe - Ghi âm cuộc gọi - Lưu trữ cuộc gọi Có Phần mềm ứng dụng văn phòng - Phần mềm ứng dụng khác Vỏ titanium, nhôm, mặt kính saphia, da và cao su cao cấp
Chức năng định vị toàn cầu GPS
Quay số khẩu lệnh, ra lệnh bằng giọng nói Trò chơi Cài đặt sẵn trong máy Hỗ trợ java MIDP 2.0 Dung lượng pin - mAh Thời gian chờ 2G 300 giờ Thời gian chờ 3G 300 giờ Thời gian chờ 4G - giờ Thời gian đàm thoại 2G 5 giờ Thời gian đàm thoại 3G 4 giờ Thời gian đàm thoại 4G - giờ
Xem chi tiết thông số kĩ thuật