| Hãng sản xuất | Xiaomi |
|---|
| Loại sim | Nano-SIM + Nano-SIM |
|---|
| Số lượng sim | 2 sim |
|---|
| Hệ điều hành | Android 16 |
|---|
| Mạng 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 42, 48, 66, 71 |
|---|
| Mạng 5G | 1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 48, 66, 71, 77, 78 SA/NSA |
|---|
| Kiểu dáng | Nguyên khối |
|---|
| Phù hợp với các mạng | Mobifone, Vinafone, Viettel |
|---|
| Chất liệu | Khung kim loại |
|---|
| Kích thước | 157.5 x 75.3 x 8 mm |
|---|
| Trọng lượng | 199 g |
|---|
| Kiểu màn hình | AMOLED |
|---|
| Kích thước màn hình | 6.59 inch |
|---|
| Độ phân giải màn hình | 1156 x 2510 pixel |
|---|
| Tần số quét | 2560 Hz |
|---|
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Corning Gorilla Glass 7i |
|---|
| Ram | 12GB |
|---|
| Bộ nhớ trong | 512GB |
|---|
| Danh bạ có thể lưu trữ | Không giới hạn |
|---|
| Camera sau | 50MP + 50MP + 8MP |
|---|
| Quay phim | HD 720p@30fps
FullHD 1080p@60fps
FullHD 1080p@30fps
8K 4320p@30fps
4K 2160p@60fps
4K 2160p@30fps |
|---|
| Đèn Flash | Có |
|---|
| Tính năng camera | Ảnh động (GIF)
Tự động lấy nét (AF)
Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
Toàn cảnh (Panorama)
Siêu trăng
Siêu cận (Macro)
Quét tài liệu
Quay chậm (Slow Motion)
Phơi sáng
HDR
Chụp ảnh liên tục
Chụp ảnh chuyển động
Chụp bằng giọng nói
Chống rung quang học (OIS)
Chế độ chân dung
Chuyên nghiệp (Pro) |
|---|
| Camera trước | 20MP |
|---|
| Tên CPU | Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm) |
|---|
| Core | Octa-core |
|---|
| Tốc độ CPU | 4.32 GHz |
|---|
| GPU | Adreno 830 |
|---|
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band, Wi-Fi Direct |
|---|
| Bluetooth | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, LHDC 5.0, ASHA, Auracast |
|---|
| Kết nối USB | USB Type-C, OTG |
|---|
| NFC | Có |
|---|
| Cổng kết nối/sạc | Type-C |
|---|
| Dung lượng pin | 6210 mAh |
|---|
| Loại pin | Li-Po |
|---|
| Hỗ trợ sạc tối đa | 100 W |
|---|
| Công nghệ pin | Tiết kiệm pin
Sạc ngược qua cáp
HyperCharge |
|---|
| Bảo mật nâng cao | Mở khoá vân tay dưới màn hình
Mở khoá khuôn mặt |
|---|
| Tính năng đặc biệt | Âm thanh Dolby Atmos
Công nghệ hình ảnh Dolby Vision
Tối ưu game (WildBoost Optimization)
Hệ thống 3D Triple-layer IceLoop |
|---|
| Khả năng kháng nước | IP68 |
|---|
| Ghi âm cuộc gọi | Ghi âm mặc định
Ghi âm cuộc gọi |
|---|
| Xem phim định dạng | WMV
WEBM
MP4
MKV
AVI
ASF
3GP |
|---|
| Nghe nhạc định dạng | WAV
OGG
MP3
FLAC
AWB
AMR
AAC |
|---|