Điều hòa tủ đứng Nagakawa 100.000 BTU 1 chiều NP-C100R1T36 gas R-410A

Giá từ: 55.050.000 đ
So sánh giáThông tin sản phẩmThông số kĩ thuật
Giá của 12 nơi bán
Nơi bán: Tất cả
Sắp xếp: Giá tăng dần

XEM THÊM CÁC SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

Điều hòa Nagakawa 100000 BTU 1 chiều NP-C100R1C24 gas R-410A
So sánh giá
Điều hòa Nagakawa 100000 BTU 1 chiều NP-C100R1C25 gas R-410A
So sánh giá
Điều hòa Nagakawa 10000 BTU 1 chiều NMP2-C100/A100 gas R-410A
So sánh giá
Điều hòa Nagakawa 25000 BTU 2 chiều NMV2-A504B gas R-22
So sánh giá
Điều hòa Nagakawa NIP-C100R1M15 100000 BTU 1 chiều Inverter gas R-410A
So sánh giá
Điều hòa Nagakawa 100000 BTU 2 chiều NP-A100DL gas R-22
So sánh giá
Điều hòa Nagakawa 100000 BTU 1 chiều NP-C100DL gas R-22
So sánh giá
Điều hòa Nagakawa 25000 BTU 1 chiều NMV2-C504B gas R-22
So sánh giá

Thông tin sản phẩm

Tính năng của điều hòa tủ đứng 100.000Btu Nagakawa NP-C100R1T36 

NP-C100R1T36 là điều hoà tủ đứng với công suất làm lạnh 100.000BTU, đáp ứng cho nhu cầu làm mát diện tích rộng, xưởng, nhà máy... Điều hoà làm lạnh 1 chiều, có ưu điểm là lắp đặt linh hoạt, dễ dàng vận hành và bảo dưỡng. 

Điều hòa tủ đứng 100.000Btu Nagakawa NP-C100R1T36

có chức năng đảo gió 4 chiều, lan tỏa đều khắp không gian làm mát hiệu quả. Ngoài ra, với thiết kế hệ thống thông khí hiện đại giúp hiệu suất tốt hơn.

Điều hoà thiết kế hiện đại, dễ dàng lắp đặt

Đặc biệt, Nagakawa NP-C100R1T36 có độ bền cao với dàn tản nhiệt phủ hydrophilic, tiết kiệm điện năng lên tới 3 số điện/ngày.

Điều hoà sử dụng môi chất lạnh R410A thân thiện với môi trường, làm lạnh hiệu quả mà vận hành ổn định. 

Phần dàn nóng của điều hoà

Bảng thông số kĩ thuật của điều hoà: 

Nguồn cấp khối trong nhà V/Ph/Hz 220-240V/1P/50Hz
Nguồn cấp khối ngoài nhà V/Ph/Hz 380 - 415V 50Hz/3P
Làm lạnh Năng suất lạnh BTU/h 100.000
Năng suất lạnh W 29308
Điện năng tiêu thụ W 9680
Cường độ dòng điện A 16.5
EER W/W 3.03
Lưu lượng gió khối trong nhà m3/h 4.400
Độ ồn khối trong nhà (Cao/Trung bình/Thấp) db(A) 61
Kích thước khối trong nhà Tịnh (Dài x Rộng x Cao) mm 1.200 x 380 x 380 
Đóng gói (Dài x Rộng x Cao) mm 1.330 x 450 x 2.020
Khối lượng khối trong nhà Tịnh kg 131
Tổng kg 148
Lưu lượng gió khối ngoài nhà m3/h 10.245
Độ ồn khối ngoài nhà dB(A) 63
Kích thước khối ngoài nhà Tịnh (Dài x Rộng x Cao) mm 1.120 x 400 x 1.560
Đóng gói (Dài x Rộng x Cao) mm 1.250 x 560 x 1.721
Khối lượng khối ngoài nhà Tịnh kg 146
Tổng kg 163
Môi chất lạnh Loại   R410A
Lượng nạp g 3100x2
Ống dẫn Ống lỏng mm 2 x 9,52
Ống gas mm 2 x 19,05
Chiều dài tối đa m 30
Chiều cao chênh lệch tối đa m 25
Phạm vi nhiệt độ môi trường hoạt động Làm lạnh  o C 21 - 23

Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm chỉ có tính chất minh họa, chi tiết sản phẩm, màu sắc, thiết kế và thông số kỹ thuật có thể thay đổi tùy theo sản phẩm thực tế mà không cần thông báo trước.

Thông số kĩ thuật Điều hòa tủ đứng Nagakawa 100.000 BTU 1 chiều NP-C100R1T36 gas R-410A
Hãng sản xuấtNagakawa
Xuất xứMalaysia
Loại điều hòa1 chiều
Kiểu máyTủ đứng
Diện tích sử dụng150 m2
Công suất100.000 Btu
Nguồn điện220~240V/1P/50Hz
Công nghệ InverterKhông
Chế độ gióĐảo gió 4 chiều 180 độ
Độ ồn dàn nóng63 dB
Độ ồn dàn lạnh61 dB
Loại gasR-410A
Chất liệu dàn tản nhiệtDàn lạnh phủ lớp mạ Hydrophylic
Chiều dài lắp đặt ống đồng tối đa30 m
Kích thước dàn nóng1120 x 400 x 1560 mm
Kích thước dàn lạnh1200 x 380 x 1850 mm
Khối lượng dàn nóng146 kg
Khối lượng dàn lạnh131 kg

SẢN PHẨM LIÊN QUAN

Điều hòa Nagakawa 28000 BTU 1 chiều NP-C28DH+ gas R-410A
So sánh giá
Điều hòa Nagakawa 28000 BTU 1 chiều NP-A28R1H21 gas R-410A
So sánh giá
Điều hòa Nagakawa 100000 BTU 1 chiều NP-C100R1C24 gas R-410A
So sánh giá
Điều hòa Nagakawa 100000 BTU 1 chiều NP-C100R1C25 gas R-410A
So sánh giá
Điều hòa Nagakawa 28000 BTU 1 chiều NP-C28DH gas R-410A
So sánh giá
Điều hòa Nagakawa 50000 BTU 1 chiều NP-C50DH+ (NP-C50 DH+) gas R-410A
So sánh giá
Điều hòa Nagakawa 50000 BTU 2 chiều NP-A50DH+ gas R-410A
So sánh giá
Điều hòa Nagakawa 28000 BTU 2 chiều NP-A28DH+ gas R-410A
So sánh giá

TIN TỨC LIÊN QUAN

TIN TỨC MỚI NHẤT