BẢNG GIÁ XE Ô TÔ ĐƯA SẢN PHẨM LÊN WEBSOSANH
SO SÁNH GIÚP BẠN: 1900.0345 

webSoSanh Hotline1900.0345

Sữa bột Goatlac 2 - hộp 900g

Thông tin nổi bật:

  • Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Sản phẩm này là thức ăn bổ sung và được ăn thêm cùng với sữa mẹ dùng cho trẻ nhỏ.
  • Độ tuổi phù hợp: 6 đến 12 tháng tuổi
  • Khối lượng tịnh: 900g
  • Xuất xứ: Việt Nam
shopee.vn

Sữa Dê Goatlac 2 800g ( Date 2021 )

399.000 đ
Đã có VAT
 
Sữa Dê Goatlac 2 800g ( Date 2021 )
yes24.vn

Sữa bột Goatlac 2 800g

https://www.yes24.vn/sua-bot-goatlac-2-800g-p...
Nơi bán: Hồ Chí Minh
403.920 đ
Đã có VAT

Mua ở đây có quà tặng

Sữa bột Goatlac 2 800g
sendo.vn

Sữa dê goatlac 2 800g

Nơi bán: Hồ Chí Minh
445.000 đ
Đã có VAT
 
Sữa dê goatlac 2 800g
tongkhogiasi.com

Sữa Dê Goatlac 2 800g (trẻ từ 6 – 12 tháng)

Nơi bán: Hà Nội
422.000 đ
(+VAT) 464.200 đ
 
Sữa Dê Goatlac 2 800g (trẻ từ 6 – 12 tháng)
lazada.vn

Sữa Bột Dairygoat Goatlac 2 900g (Cho Bé 6-12 Tháng Tuổi)

https://c.lazada.vn/t/c.n8x?url=https://www.l...
Nơi bán: Hồ Chí Minh, Toàn Quốc
477.000 đ
Đã có VAT
 
Sữa Bột Dairygoat Goatlac 2 900g (Cho Bé 6-12 Tháng Tuổi)
bebubam.vn

Sữa dê Goatlac 2 (900g)

Nơi bán: Hải Phòng
515.000 đ
(+VAT) 566.500 đ
 
Sữa dê Goatlac 2 (900g)
Thông tin chi tiết
Hãng sản xuất:
Xuất xứ:
Lứa tuổi:
Khối lượng tịnh: g
Dạng sữa:
Thông số chung
α-Linolenic Acid: mg
Arachidonic acid (AA): mg
Docosahexaenoic acid (DHA): mg
Carbohydrate (Chất bột đường): g
GOS: g
Fructose Oligosaccharide (FOS - chất xơ): g
Moisture (Độ ẩm): g
Linoleic Acid: g
Fat (Chất béo): g
Protein (Đạm): g
Energy (Năng lượng): Kcal
Taurine: mg
Carnitine: mg
Inositol: mg
Lutein: mcg
β-carotene (Beta-carotene): mcg
Nucleotides: mg
Cholin: mg
Biotin: mcg
Acid Pantothenic: mg
Vitamin A: IU
Vitamin D3: IU
Vitamin E: IU
Vitamin K1: mcg
Niancin (vitamin PP/ Vitamin B3): mg
Vitamin B12: mcg
Vitamin B6: mcg
Vitamin B2: mg
Vitamin B1: mg
Acid Folic: mcg
Vitamin C: mg
Phosphorus (Phốt pho): mg
Magnesium (Magiê): mg
Iron (Sắt): mg
Zinc (Kẽm): mg
Manganese (Mangan): mcg
Copper (Đồng): mcg
Iodine (I-ốt): mcg
Calcium (Canxi): mg
Chloride (Clo): mg
Potassium (Kali): mg
Sodium (Natri): mg
Selenium: mcg
Chromium (Crôm): mcg
Bình luận sản phẩm