| Hãng sản xuất | Samsung |
|---|
| Loại sim | Nano-SIM + eSIM |
|---|
| Số lượng sim | 2 sim |
|---|
| Hệ điều hành | Android 16 |
|---|
| Mạng 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 38, 39, 40, 41, 66 |
|---|
| Mạng 5G | 1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 25, 26, 28, 38, 39, 40, 41, 66, 71, 77, 78 SA/NSA/Sub6 |
|---|
| Kiểu dáng | Nguyên khối |
|---|
| Phù hợp với các mạng | Mobifone, Vinafone, Viettel |
|---|
| Chất liệu | Khung nhôm & Mặt lưng kính cường lực |
|---|
| Kích thước | 165.1 x 71.9 x 6.9 mm |
|---|
| Trọng lượng | 187 g |
|---|
| Kiểu màn hình | Foldable Dynamic LTPO AMOLED 2X |
|---|
| Kích thước màn hình | 6.7 inch |
|---|
| Độ phân giải màn hình | 1080 x 2640 pixel |
|---|
| Tần số quét | 120 Hz |
|---|
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2 |
|---|
| Ram | 8GB |
|---|
| Bộ nhớ trong | 256GB |
|---|
| Danh bạ có thể lưu trữ | Không giới hạn |
|---|
| Camera sau | 50MP + 12MP |
|---|
| Quay phim | FullHD 1080p@240fps
FullHD 1080p@120fps
4K 2160p@60fps |
|---|
| Đèn Flash | Có |
|---|
| Tính năng camera | Xóa phông
Tự động lấy nét (AF)
Toàn cảnh (Panorama)
Quay chậm (Slow Motion)
Làm đẹp
HDR
Góc siêu rộng (Ultrawide)
Chống rung quang học (OIS)
Chọn ảnh chân dung đẹp nhất (Best Face)
Ban đêm (Night Mode)
Audio zoom |
|---|
| Camera trước | 10MP |
|---|
| Tên CPU | Exynos 2400 (4 nm) |
|---|
| Core | 10-core |
|---|
| Tốc độ CPU | 3.2 GHz |
|---|
| GPU | Xclipse 940 |
|---|
| Wifi | Wi-Fi MIMO
Wi-Fi hotspot
Wi-Fi Direct
Wi-Fi 7
Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
6 GHz |
|---|
| Bluetooth | v5.4 |
|---|
| Kết nối USB | USB Type-C 3.2 |
|---|
| NFC | Có |
|---|
| Cổng kết nối/sạc | Type-C |
|---|
| Dung lượng pin | 4000 mAh |
|---|
| Loại pin | Li-Ion |
|---|
| Hỗ trợ sạc tối đa | 25 W |
|---|
| Bảo mật nâng cao | Mở khoá vân tay cạnh viền
Mở khoá khuôn mặt |
|---|
| Tính năng đặc biệt | Trợ lý ảo Google Gemini
Smart Switch (ứng dụng chuyển đổi dữ liệu)
Now Brief
Khoanh tròn để tìm kiếm
Audio Eraser |
|---|
| Khả năng kháng nước | IP48 |
|---|
| Ghi âm cuộc gọi | Ghi âm mặc định
Ghi âm cuộc gọi |
|---|
| Xem phim định dạng | WEBM
MP4
MKV
M4V
FLV
AVI
3GP
3G2 |
|---|
| Nghe nhạc định dạng | DFF
XMF
WAV
RTX
RTTTL
OTA
OGG
OGA
MXMF
MP3
Midi
M4A |
|---|