BẢNG GIÁ XE Ô TÔ ĐƯA SẢN PHẨM LÊN WEBSOSANH
SO SÁNH GIÚP BẠN: 1900.0345 

webSoSanh Hotline1900.0345

Sữa bột Abbott Glucerna DC - hộp 900g (dành cho người bị tiểu đường)

Thông tin nổi bật:

  • Sản phẩm dinh dưỡng đặc biệt
  • Chứa nhiều dưỡng chất và vi chất cho sự phát triển thể chất
  • Tăng cường sức khỏe
sendo.vn

Sữa dành cho người tiểu đường GLucerna Úc hộp 900g - glucerna

Nơi bán: Hồ Chí Minh
705.000 đ
Đã có VAT
 
Sữa dành cho người tiểu đường GLucerna Úc hộp 900g - glucerna
htsaigon.vn

GLUCERNA 900G

http://htsaigon.vn/glucerna-900g-644067.html
Nơi bán: Hồ Chí Minh, Toàn Quốc
710.000 đ
Đã có VAT

Mua ở đây sản phẩm chất lượng

GLUCERNA 900G
babythucam.com

Glucerna tiểu đường 900g

688.000 đ
(+VAT) 756.800 đ
 
Glucerna tiểu đường 900g
sieuthisuavasua.com

Sữa Glucerna 900g

Nơi bán: Bắc Ninh
690.000 đ
(+VAT) 759.000 đ
 
Sữa Glucerna 900g
giasidaily.com

Sữa Glucerna 900g

Nơi bán: Hồ Chí Minh
705.000 đ
(+VAT) 775.500 đ
 
Sữa Glucerna 900g
shopee.vn

sỉ 6 lon glucerna dành cho người tiểu đường (lon 900g) date mới 2021

1.170.000 đ
Đã có VAT
 
sỉ 6 lon glucerna dành cho người tiểu đường (lon 900g) date mới 2021
Thông tin chi tiết
Dạng sữa: Sữa bột
Khối lượng tịnh: 900 g
Lứa tuổi: Người bị tiểu đường
Xuất xứ: Netherland
Hãng sản xuất: Abbott
Thông số chung
Nucleotides: mg
β-carotene (Beta-carotene): mcg
Lutein: mcg
Inositol: 382 mg
Carnitine: 33 mg
Taurine: 38.2 mg
Moisture (Độ ẩm): g
Fructose Oligosaccharide (FOS - chất xơ): 2.05 g
GOS: g
Carbohydrate (Chất bột đường): 41.15 g
Docosahexaenoic acid (DHA): mg
Arachidonic acid (AA): mg
α-Linolenic Acid: mg
Linoleic Acid: g
Fat (Chất béo): 15.90 g
Protein (Đạm): 19.51 g
Energy (Năng lượng): 433 Kcal
Cholin: 191 mg
Biotin: 18 mcg
Acid Pantothenic: 3.7 mg
Niancin (vitamin PP/ Vitamin B3): 9.2 mg
Vitamin B12: 1.5 mcg
Vitamin B6: 1.2 mcg
Vitamin B2: 920 mg
Vitamin B1: 780 mg
Acid Folic: 115 mcg
Vitamin C: 41 mg
Vitamin K1: 38 mcg
Vitamin E: 14 IU
Vitamin D3: 200 IU
Vitamin A: 1061 IU
Chromium (Crôm): 76 mcg
Selenium: 30 mcg
Iodine (I-ốt): 73 mcg
Copper (Đồng): 320 mcg
Manganese (Mangan): 1.5 mcg
Zinc (Kẽm): 4.6 mg
Iron (Sắt): 2.6 mg
Magnesium (Magiê): 114 mg
Phosphorus (Phốt pho): 323 mg
Calcium (Canxi): 323 mg
Chloride (Clo): 601 mg
Potassium (Kali): 710 mg
Sodium (Natri): 405 mg
Bình luận sản phẩm