1. Tin tức hữu ích
  2. Đặt khách sạn
  3. Dịch vụ tài chính
  4. Đăng sản phẩm lên Websosanh
  5. Hỗ trợ khách hàng - 1900.0345
[ WHR ] Khởi động sale to 12.12

So sánh điện thoại di động Galaxy E5 và Sony Xperia C C2305

Bộ đôi smartphone Galaxy G5 cùng Xperia C sở hữu cấu hình tương tự nhau và không có nhiều sự vượt trội so với các thiết bị cùng tầm giá

Chuyển tới tiêu đề chính trong bài [xem]

So sánh điện thoại Galaxy E5 và Xperia C
Sản phẩm

Galaxy E5

Xperia C
Giá3.850.000 VNĐ3.890.000 VNĐ
Số lượng sim2 sim2 sim
Mạng 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900GSM 900 / 1800 / 1900
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4.4Android v4.2.2
Kiểu dángThanh + Cảm ứngThanh + Cảm ứng
Phù hợp với các mạngMobifone, Vinafone, Viettel, Vietnam MobileMobifone, Vinafone, Viettel
Bàn phím Qwerty hỗ trợCó, phím ảo
Ngôn ngữ hỗ trợTiếng Anh, Tiếng ViệtTiếng Anh, Tiếng Việt
Mạng 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100HSDPA 900 / 2100
So sánh kích thước
Kích thước (mm)141.6 x 70.2 x 7.341.5 x 74.2 x 8.9
Trọng lượng (g)153
So sánh màn hình
Kiểu màn hình

Galaxy

Super AMOLED 16M màu

TFT 16M màu
Kích thước màn hình (inch)5.05.0
Độ phân giải màn hình (px)720 x 1280540 x 960
Loại cảm ứngCảm ứng đa điểmCảm ứng đa điểm
Các tính năng khácCảm biến tự động xoay màn hìnhCảm ứng đa điểm
Cảm biếnGia tốc, con quay hồi chuyểnGia tốc, khoảng cách, la bàn
So sánh chip xử lý
Tên CPUQualcomm Snapdragon 410MTK 6589
CoreQuad-coreQuad-core
Tốc độ CPU1.21.2
GPUAdreno 306PowerVR SGX544
GPSA-GPS, GLONASSA-GPS
So sánh pin
Thời gian đàm thoại 3G (Giờ)12.5
Thời gian đàm (Giờ) thoại 2G14
Thời gian chờ 3G (Giờ)605
Thời gian chờ 2G (Giờ)588
Dung lượng pin (mAh)

Galaxy

2400

2390
So sánh bộ nhớ
Danh bạ có thể lưu trữKhông giới hạnKhông giới hạn
Hỗ trợ SMSSMS, MMSSMS, MMS, Instant Messaging
Hỗ trợ EmailEmail, Push Email, IMSMTP, IMAP4, POP3, Push Mail
Bộ nhớ trong16 GB4 GB
Ram1.5 GB1 GB
Dung lượng thẻ nhớ tối đa64 GB32 GB
Loại thẻ nhớ hỗ trợmicroSDMicroSD
So sánh khả năng kết nối
Tốc độHSPAHSDPA, 42.2 Mbps, HSUPA, 11.5 Mbps
NFC
Kết nối USBmicroUSB v2.0microUSB v2.0
Mạng GPRSUp to 85.6 kbps
Mạng EDGEUp to 237 kbps
Trình duyệt webHTML5HTML5
Bluetoothv4.0, A2DPv4.0, A2DP
WifiWi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
Hồng ngoại
So sánh giải trí

Galaxy E5

Định dạng nhạc chuôngChuông MP3, chuông WAVChuông MP3, chuông WAV, chuông MIDI
Jack tai nghe3.5 mm3.5 mm
Nghe FM Radio
Xem phim định dạngMP4, WMV, H.264(MPEG4-AVC)MP4, H.263, H.264
Nghe nhạc định dạngMP3, WAV, WMA, eAAC+, FLACMP3, WAV, eAAC+
Quay phimFull HD1080p
Tính năng cameraChạm lấy nét, nhận diện gương mặt, đèn FlashTự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười
Camera phụ5 MP0.3 MP
Camera chính8 MP (3264 x 2448 pixels)8.0 MP

Websosanh.vn – Website so sánh giá đầu tiên tại Việt Nam

Tìm kiếm sản phẩm giá rẻ nhất Việt Nam

Câu hỏi thường gặp
Tin tức liên quan
So sánh điện thoại di động Sony Xperia T3 và điện thoại HTC Desire 501

So sánh điện thoại di động Sony Xperia T3 và điện thoại HTC Desire 501

So sánh điện thoại di động Sony Xperia E3 và điện thoại HTC Rhyme S510B

So sánh điện thoại di động Sony Xperia E3 và điện thoại HTC Rhyme S510B

So sánh điện thoại di động Sony Xperia Z Ultra C6833 và LG G Flex F340

So sánh điện thoại di động Sony Xperia Z Ultra C6833 và LG G Flex F340

So sánh điện thoại di động di động Sony Xperia T3 và Lumia 928

So sánh điện thoại di động di động Sony Xperia T3 và Lumia 928

So sánh điện thoại di động Sony Xperia Z C6603 và Lumia 610

So sánh điện thoại di động Sony Xperia Z C6603 và Lumia 610

So sánh điện thoại di động di động Sony Xperia Z C6603 và LG G4 Stylus

So sánh điện thoại di động di động Sony Xperia Z C6603 và LG G4 Stylus

So sánh, tìm kiếm giúp mua được giá rẻ, uy tín và tốt nhất