| Hãng sản xuất | Vivo |
|---|
| Loại sim | Nano-SIM + Nano-SIM |
|---|
| Số lượng sim | 2 sim |
|---|
| Hệ điều hành | Android 16 |
|---|
| Mạng 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 66, 71 |
|---|
| Mạng 5G | 1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 25, 28, 38, 40, 41, 66, 71, 75, 77, 78, 79 SA/NSA |
|---|
| Kiểu dáng | Nguyên khối |
|---|
| Phù hợp với các mạng | Mobifone, Vinafone, Viettel |
|---|
| Chất liệu | Khung kim loại & Mặt lưng kính |
|---|
| Kích thước | 163 x 76.8 x 8.2 mm |
|---|
| Trọng lượng | 232 g |
|---|
| Kiểu màn hình | LTPO AMOLED |
|---|
| Kích thước màn hình | 6.82 inch |
|---|
| Độ phân giải màn hình | 1440 x 3168 pixel |
|---|
| Tần số quét | 144 Hz |
|---|
| Ram | 12GB |
|---|
| Bộ nhớ trong | 256GB |
|---|
| Danh bạ có thể lưu trữ | Không giới hạn |
|---|
| Camera sau | 200MP + 200MP + 50MP |
|---|
| Quay phim | 8K@30fps, 4K@24/30/60/120fps |
|---|
| Đèn Flash | Có |
|---|
| Tính năng camera | Video chân dung
Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
Toàn cảnh (Panorama)
Quét tài liệu
Quay chậm (Slow Motion)
Chế độ chân dung
Chuyên nghiệp (Pro)
Ban đêm (Night Mode) |
|---|
| Camera trước | 50MP |
|---|
| Tên CPU | Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm) |
|---|
| Core | Octa-core |
|---|
| Tốc độ CPU | 4.6 GHz |
|---|
| GPU | Adreno 840 |
|---|
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band |
|---|
| Bluetooth | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless, LHDC 5 |
|---|
| Kết nối USB | USB Type-C 3.2, OTG, DisplayPort |
|---|
| NFC | Có |
|---|
| Cổng kết nối/sạc | Type-C |
|---|
| Dung lượng pin | 6600 mAh |
|---|
| Loại pin | Si/C Li-Ion |
|---|
| Hỗ trợ sạc tối đa | 100 W |
|---|
| Công nghệ pin | Tiết kiệm pin
Sạc pin nhanh |
|---|
| Bảo mật nâng cao | Mở khoá vân tay dưới màn hình
Mở khoá khuôn mặt |
|---|
| Tính năng đặc biệt | Xoá vật thể AI
AI thời tiết |
|---|
| Khả năng kháng nước | IP68/IP69 |
|---|
| Ghi âm cuộc gọi | Ghi âm mặc định
Ghi âm cuộc gọi |
|---|
| Xem phim định dạng | WEBM
MP4
AVI |
|---|
| Nghe nhạc định dạng | OGG
MP3
Midi
FLAC |
|---|