1. Tin tức hữu ích
  2. Đặt khách sạn
  3. Dịch vụ tài chính
  4. Đăng sản phẩm lên Websosanh
  5. Hỗ trợ khách hàng - 1900.0345
[ WHR ] Công nghệ sale sập sàn

So sánh điện thoại HTC Desire 816 và Microsoft Lumia 640 - 8GB, 2 sim

HTC Desire 816 có màn thể hiện khá tốt khi so sánh cùng điện thoại Lumia 640. Cả hai máy cùng sở hữu màn hình tương đương nhau nhưng chip xử lý và camera của Desire 816 có thông số tốt hơn

Chuyển tới tiêu đề chính trong bài [xem]

So sánh điện thoại HTC Desire 816 và Lumia 640
Sản phẩmHTC Desire 816Lumia Lumia 640
Giá3.400.000 VNĐ3.199.000 VNĐ
Số lượng sim1 sim2 sim
Mạng 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Hệ điều hànhAndroid v4.4.2Microsoft Windows Phone 8.1
Kiểu dángThanh + Cảm ứngThanh + cảm ứng
Phù hợp với các mạngMobifone, Vinafone, ViettelMobifone, Vinafone, Viettel
Bàn phím Qwerty hỗ trợ
Ngôn ngữ hỗ trợTiếng Anh, Tiếng ViệtTiếng Anh, Tiếng Việt
Mạng 3GHSDPA 850 / 900 / 2100HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Mạng 4GLTE 800 / 900 / 1800 / 2600 –
Kích thước và trọng lượng
Kích thước156.6 x 78.7 x 7.9141.3 x 72.2 x 8.8
Trọng lượng165145
Màn hình và hiển thị
Kiểu màn hình

HTC

LCD 16M màu

Lumia

IPS 16M màu

Kích thước màn hình (mm)5.55.0
Độ phân giải màn hình (px)720 x 1280720 x 1280
Loại cảm ứngCảm ứng điện dungCảm ứng điện dung
Các tính năng khácCảm ứng đa điểmCảm ứng màn hình và bàn phím
Cảm biếnGia tốc, khoảng cách, la bànCảm biến tự động xoay màn hình
Chip xử lý
Tên CPUQualcomm MSM8928 Snapdragon 400Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400
CoreQuad-coreQuad-core
Tốc độ CPU (GHz)1.61.2
GPUAdreno 305Adreno 305
GPSA-GPS, GLONASSA-GPS, GLONASS
Pin
Thời gian đàm thoại 3G (giờ)2120
Thời gian đàm thoại 2G (giờ)2127
Thời gian chờ 3G (giờ)737840
Thời gian chờ 2G (giờ)737840
Dung lượng pin (mAh)

pin

2600

2500
Lưu trữ và bộ nhớ
Danh bạ có thể lưu trữKhông giới hạnKhông giới hạn
Hỗ trợ SMSSMS, MMSSMS, MMS
Hỗ trợ EmailEmail, Push EmailPush Email
Bộ nhớ trong8 GB8 GB
Ram1.5 GB1 GB
Dung lượng thẻ nhớ tối đa128 GB128 GB
Loại thẻ nhớ hỗ trợMicroSDmicroSD
Dữ liệu và kết nối
Tốc độHSDPA, 42 Mbps, HSUPA, 5.76 Mbps; LTEHSPA 42.2/5.76 Mbps
NFC
Kết nối USBmicroUSB v2.0microUSB v2.0
Mạng GPRS
Mạng EDGE
Trình duyệt webHTML5HTML5
Hệ thống định vị GPS
Bluetoothv4.0, A2DPv4.0, A2DP
WifiWi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA, Wi-Fi hotspotWi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA, hotspot
Hồng ngoại
Giải trí và đa phương tiện

Xperia

Lumia

Định dạng nhạc chuôngChuông MP3Chuông MP3, chuông WAV
Jack tai nghe3.5 mm3.5 mm
Nghe FM Radio
Xem phim định dạngMP4, H.263, H.264, WMVMP4, H.263, H.264, WMV, Xvid, DivX
Nghe nhạc định dạngMP3, eAAC+, WMA, WAVMP3, WMA, AAC, WAV
Quay phimFull HDFull HD
Tính năng cameraLấy nét tự động, đèn flash LED, nhận diện khuôn mặt và nụ cườiLấy nét tự động, đèn flash LED, nhận diện khuôn mặt và nụ cười
Camera phụ5 MP1 MP
Camera chính13 MP8 MP (3264 x 2448 pixels)
Websosanh.vn – Website so sánh giá đầu tiên tại Việt Nam

Câu hỏi thường gặp
Tin tức liên quan
Hướng dẫn cách sử dụng đèn flash Yongnuo 568EX II và 560 IV chi tiết

Hướng dẫn cách sử dụng đèn flash Yongnuo 568EX II và 560 IV chi tiết

So sánh Alcatel Flash Plus và HTC Desire 510

So sánh Alcatel Flash Plus và HTC Desire 510

Nên mua Alcatel Flash Plus hay HTC Desire 310?

Nên mua Alcatel Flash Plus hay HTC Desire 310?

So sánh điện thoại Alcatel Flash 2 và HTC Desire Eye

So sánh điện thoại Alcatel Flash 2 và HTC Desire Eye

So sánh điện thoại Alcatel Flash Plus và HTC Desire 620

So sánh điện thoại Alcatel Flash Plus và HTC Desire 620

Đánh giá khả năng chụp ảnh của điện thoại BlackBerry Leap

Đánh giá khả năng chụp ảnh của điện thoại BlackBerry Leap

So sánh, tìm kiếm giúp mua được giá rẻ, uy tín và tốt nhất