1. Tin tức hữu ích
  2. Đặt khách sạn
  3. Dịch vụ tài chính
  4. Đăng sản phẩm lên Websosanh
  5. Hỗ trợ khách hàng - 0967.895.454
[ WHR ] Tết tràn đầy, deal đến rồi đây

So sánh điện thoại Sony Xperia Acro S LT26w và Samsung Galaxy Core Prime G360

Sony Xperia Acro S LT26w sở hữu cấu hình mạnh mẽ hơn khi được so sánh cùng Galaxy Core Prime G360.

Chuyển tới tiêu đề chính trong bài [xem]

So sánh điện thoại Xperia Acro S và Galaxy Core Prime G360
Sản phẩm

Xperia

So sánh giá Xperia Acro S LT26w

So sánh giá Galaxy Core Prime
Giá2.700.000 VNĐ2.490.000 VNĐ
Số lượng sim1 sim2 sim
Mạng 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Hệ điều hànhAndroid v4.0Android v4.4.4
Kiểu dángThanh + Cảm ứngCảm ứng
Phù hợp với các mạngViettel, mobifone, vinaphoneMobifone, Vinafone, Viettel
Bàn phím Qwerty hỗ trợ
Ngôn ngữ hỗ trợTiếng Anh, Tiếng ViệtTiếng Anh, Tiếng Việt
Mạng 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100HSDPA 850 / 900 / 2100 – G360F HSDPA 900 / 2100 – G360H
Mạng 4GLTE 700 / 850 / 900 / 1800 / 2100 / 2600
So sánh kích thước
Kích thước (mm)126 x 66 x 11.9130.8 x 67.9 x 8.8
Trọng lượng (g)147130
So sánh màn hình
Kiểu màn hình

Xperia

LCD 16M màu

Galaxy

TFT 16M màu

Kích thước màn hình (inch)4.34.5
Độ phân giải màn hình (px)720 x 1280800 x 480
Loại cảm ứngCảm ứng điện dungCảm ứng đa điểm
Các tính năng khácCảm ứng đa điểm
Cảm biếnGia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bànAccelerometer, proximity
So sánh chip xử lý
Tên CPUQualcomm MSM8260 SnapdragonQualcomm MSM8916 Snapdragon 410
CoreDual-coreQuad-core
Tốc độ CPU1.51.2
GPUAdreno 220Adreno 306
GPSA-GPS, GLONASSA-GPS, GLONASS, Beidou
So sánh thời lượng pin
Thời gian đàm thoại 3G (Giờ)7.113
Thời gian đàm thoại 2G (Giờ)6.713
Thời gian chờ 3G (Giờ)310
Thời gian chờ 2G (Giờ)290
Dung lượng pin (mAh)1910Galaxy2000
So sánh bộ nhớ
Danh bạ có thể lưu trữKhông giới hạnKhông giới hạn
Hỗ trợ SMSSMS, MMSSMS, MMS
Hỗ trợ EmailEmail, IM, Push Email
Bộ nhớ trong16 GB8 GB
Ram1 GB1 GB
Dung lượng thẻ nhớ tối đa32 GB64 GB
Loại thẻ nhớ hỗ trợMicroSDmicroSD
So sánh khả năng kết nối
Tốc độHSDPA, 14.4 Mbps; HSUPA, 5.8 MbpsHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
NFC
Kết nối USBmicroUSB v2.0microUSB v2.0
Mạng GPRSUp to 86 kbps
Mạng EDGEUp to 237 kbps
Trình duyệt webHTML5HTML
Bluetoothv3.0, A2DP, EDRv4.0, A2DP
WifiWi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, DLNA, Wi-Fi hotspotWi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
So sánh giải trí và camera

Xperia

Galaxy

Định dạng nhạc chuôngChuông MP3Chuông MP3, chuông WAV
Jack tai nghe3.5 mm3.5 mm
Nghe FM Radio
Xem phim định dạngMP4, H.263, H.264, WMVMP4, H.264
Nghe nhạc định dạngMP3, eAAC+, WMA, WAVMP3, WAV, eAAC+, FLAC
Quay phimHDHD
Tính năng cameraLấy nét tự động, đèn flash LED, nhận diện khuôn mặt và nụ cườiLấy nét tự động, đèn flash LED, geo-tagging, touch focus, nhận diện khuôn mặt
Camera phụ1.3 MP2 MP
Camera chính12 MP5 MP (2592 х 1944 pixels)
Nhận định
Ngoài dung lượng pin ra thì các thông số kỹ thuật của Sony Xperia Acro S LT26w đều nổi trội hơn khi được so sánh cùng chiếc smartphone Galaxy Core Prime của Samsung. Mức giá của Xperia Acro S cũng nhỉnh hơn nhưng không quá cao vì vậy việc lựa smartphone của Sony trong cuộc đối đầu này là hoàn toàn hợp lý.

Câu hỏi thường gặp
Tin tức liên quan
Hướng dẫn cách sử dụng đèn flash Yongnuo 568EX II và 560 IV chi tiết

Hướng dẫn cách sử dụng đèn flash Yongnuo 568EX II và 560 IV chi tiết

So sánh điện thoại Sony Xperia M4 Aqua và Alcatel Flash Plus

So sánh điện thoại Sony Xperia M4 Aqua và Alcatel Flash Plus

So sánh điện thoại Sony Xperia M4 Aqua và Alcatel Flash 2

So sánh điện thoại Sony Xperia M4 Aqua và Alcatel Flash 2

So sánh điện thoại Alcatel Flash 2 và Sony Xperia M2

So sánh điện thoại Alcatel Flash 2 và Sony Xperia M2

So sánh Alcatel Flash Plus và Samsung Galaxy S5

So sánh Alcatel Flash Plus và Samsung Galaxy S5

Tìm điểm khác nhau giữa Alcatel Flash Plus và Sony Xperia M2

Tìm điểm khác nhau giữa Alcatel Flash Plus và Sony Xperia M2

So sánh, tìm kiếm giúp mua được giá rẻ, uy tín và tốt nhất