1. Tin tức hữu ích
  2. Đặt khách sạn
  3. Dịch vụ tài chính
  4. Đăng sản phẩm lên Websosanh
  5. Hỗ trợ khách hàng - 1900.0345
[ WHR ] Công nghệ sale sập sàn

So sánh smartphone HTC One M7 và Lenovo S860

Cùng có một mức giá hấp dẫn nhưng Lenovo S860 sở hữu những thông số kỹ thuật hấp dẫn hơn khi so sánh cùng One M7 của HTC

Chuyển tới tiêu đề chính trong bài [xem]

So sánh smartphone HTC One M7 và Lenovo S860
Tên sản phẩm

HTC One M7

HTC One M7

Lenovo S860

Lenovo S860

Giá3.699.000 VNĐ3.800.000 VNĐ
Số lượng sim1 sim2 sim
Mạng 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900GSM 900 / 1800 / 1900
Hệ điều hànhAndroid 4.1.2Android v4.2
Kiểu dángThanh, Cảm ứngCảm ứng
Phù hợp với các mạngMobifone, Vinafone, ViettelMobifone, Vinafone, Viettel
Bàn phím Qwerty hỗ trợ
Ngôn ngữ hỗ trợTiếng Anh, Tiếng ViệtTiếng Anh, Tiếng Việt
Mạng 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100HSDPA 900 / 2100
Mạng 4GLTE 800 / 1800 / 2600
Kích thước và trọng lượng
Kích thước137.4 x 68.2 x 9.3149.5 x 77 x 10.3
Trọng lượng143190
Màn hình và hiển thị
Kiểu màn hình

HTC One M7

Super LCD

IPS LCD 16M màu

IPS LCD 16M màu

Kích thước màn hình4.55.3
Độ phân giải màn hình1920 x 10801280 x 720
Loại cảm ứngCảm ứng điện dung, đa điểmCảm ứng đa điểm
Các tính năng khác
Cảm biếnGia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bànAccelerometer, proximity
Chip xử lý
Tên CPUQualcomm APQ8064T Snapdragon 600Mediatek MT6582
CoreQuad-coreQuad-core
Tốc độ CPU01/07/201501/03/2015
GPUAdreno 320Mali-400MP2
GPSA-GPS, GLONASSA-GPS
Dung lượng pin

pin

pin

Thời gian đàm thoại 3G1824
Thời gian đàm thoại 2G2743
Thời gian chờ 3G480960
Thời gian chờ 2G500684
Dung lượng pin23004000
Lưu trữ và bộ nhớ
Danh bạ có thể lưu trữKhông giới hạnKhông giới hạn
Hỗ trợ SMSSMS, MMSSMS, MMS
Hỗ trợ EmailEmail, Push Email
Bộ nhớ trong32 GB16 GB
Ram2 GB2 GB
Dung lượng thẻ nhớ tối đa
Loại thẻ nhớ hỗ trợMicroSD
Dữ liệu và kết nối
Tốc độHSPA+; LTE, Cat3, 50 Mbps UL, 100 Mbps DLHSPA 21.1/5.76 Mbps
NFC
Kết nối USBmicroUSB v2.0microUSB v2.0
Mạng GPRS
Mạng EDGE
Hỗ trợ 3G
Trình duyệt webHTML5HTML
Hệ thống định vị GPS
Bluetoothv4.0, A2DPv3.0, A2DP
WifiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Wi-Fi Direct, DLNA, Wi-Fi hotspotWi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Hồng ngoại
Giải trí và đa phương tiện
Kết nối tivi
Xem tivi
Định dạng nhạc chuôngChuông MP3, chuông WAVChuông MP3, chuông WAV
Jack tai nghe3.5 mm3..5 mm
Nghe FM Radio
Xem phim định dạngDivX, XviD, MP4, H.263, H.264, WMVMP4, WMV, H.264
Nghe nhạc định dạngMP3, eAAC, WMA, WAV, FLACMP3, WAV, WMA, eAAC+
Quay phimFull HD
Tính năng cameraTự động lấy nét, ổn định hình ảnh quang học, đèn flash LEDLấy nét tự động, đèn flash LED kép, geo-tagging, nhận diện khuôn mặt
Camera phụ2.1MP1.6 MP
Camera chính4 MP (2688 x 1520 pixels)8 MP (3264 x 2448 pixels)
Websosanh.vn – Website so sánh giá đầu tiên tại Việt Nam

Câu hỏi thường gặp
Tin tức liên quan
So sánh điện thoại Alcatel Flash 2 và Lenovo A7000

So sánh điện thoại Alcatel Flash 2 và Lenovo A7000

Hướng dẫn cách sử dụng đèn flash Yongnuo 568EX II và 560 IV chi tiết

Hướng dẫn cách sử dụng đèn flash Yongnuo 568EX II và 560 IV chi tiết

So sánh hai mẫu smartphone tầm trung One Touch Flash Plus và Lenovo A700

So sánh hai mẫu smartphone tầm trung One Touch Flash Plus và Lenovo A700

So sánh Alcatel Flash Plus và HTC Desire 510

So sánh Alcatel Flash Plus và HTC Desire 510

Nên mua Alcatel Flash Plus hay HTC Desire 310?

Nên mua Alcatel Flash Plus hay HTC Desire 310?

So sánh điện thoại Alcatel Flash 2 và HTC Desire Eye

So sánh điện thoại Alcatel Flash 2 và HTC Desire Eye

So sánh, tìm kiếm giúp mua được giá rẻ, uy tín và tốt nhất