VinFast Feliz là dòng xe máy điện có thiết kế thể thao thời thượng được khách hàng Việt đặc biệt ưa chuộng. Trong đợt điều chỉnh giá được hãng xe Việt thực hiện trong tháng 7/2026, các mẫu xe máy điện VinFast Feliz đều đang được giảm giá sâu.
1. Cập nhật giá bán xe máy điện VinFast Feliz
Giá xe máy điện VinFast Feliz vốn được đánh giá là khá hợp lý và phù hợp tài chính của khách hàng Việt. Dòng xe này hiện được hãng phân phối với hai phiên bản gồm: Feliz II và Feliz 2025, và cả hai dòng xe này đều đang được nhà sản xuất xe Việt giảm giá niêm yết, cụ thể:
| Dòng xe | Giá niêm yết ban đầu (VND) | Giá niêm yết sau điều chỉnh (VND) | Mức điều chỉnh (VND) |
| Feliz II | 24,900,000 | 23,000,000 | -1,900,000 |
| Feliz 2025 | 26,900,000 | 26,000,000 | -900,000 |
Hiện tại, cả hai mẫu xe máy điện Feliz II và Feliz 2025 đều đang được nhà sản xuất áp dụng chương trình giảm giá hấp dẫn, đưa mức giá về ngưỡng dễ tiếp cận hơn với khách hàng Việt. Bên cạnh đó, mỗi phiên bản vẫn đi kèm những ưu đãi riêng nhằm gia tăng sức hút trên thị trường.
Cụ thể, Feliz II đang được hưởng ưu đãi tương đương mức giảm 13% giá bán đối với các mẫu xe máy điện đổi pin, giúp giá xe hiện chỉ còn từ 20 triệu đồng. Trong khi đó, Feliz 2025 được áp dụng chương trình ưu đãi tương đương giảm 6%, đưa giá bán xuống còn từ 25,3 triệu đồng.
Nhờ mức giá tốt cùng những phản hồi tích cực từ người dùng, cả Feliz II và Feliz 2025 đều trở thành những lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc xe máy điện tại Việt Nam. Tuy nhiên, giữa hai phiên bản này, đâu mới là mẫu xe phù hợp hơn? Hãy cùng so sánh Feliz II và Feliz 2025 để tìm ra lựa chọn tối ưu.
2. So sánh xe máy điện VinFast Feliz II và Feliz 2025
2.1. Về thiết kế
Về ngoại hình, Feliz II và Feliz 2025 giống nhau về ADN thiết kế cũng như kích thước. Cả hai đều mang phong cách thể thao hiện đại, phù hợp với sở thích của nhiều khách hàng Việt, đặc biệt là người trẻ.
Sự khác biệt rõ nhất giữa hai phiên bản này là các lựa chọn màu sắc khác nhau khi Feliz 2025 có 5 màu (Đen bóng, Xanh Rêu, Vàng Cát, Xanh Oliu, Trắng Ngọc Trai) còn Feliz II chỉ có 4 màu (Đỏ, Trắng, Đen, Xanh Oliu). Cùng với đó, Feliz 2025 cũng có bộ tem thể thao hơn trong khi Feliz II tinh giản hơn. Feliz 2025 cũng có khoảng sáng gầm tốt hơn chút so với Feliz II, nhờ đó hạn chế hiện tượng cạ gầm khi di chuyển lên vỉa hè hoặc đi qua các ổ gà.
Cả hai mẫu xe máy điện Feliz đều sử dụng hệ thống đèn chiếu sáng LED, cụm đồng hồ kỹ thuật số hiển thị đầy đủ các thông số vận hành. Người sử dụng có thể tùy chọn gói kết nối với smartphone và eSIM với tổng chi phí khoảng gần 3 triệu đồng để tăng thêm các trải nghiệm hiện đại như định vị vị trí xe với GPS, chống trộm,…
2.2. Về vận hành
Feliz 2025 là mẫu xe máy điện pin trâu hàng đầu thị trường Việt Nam hiện nay khi sử dụng pin LFP 2,4 kWh cho quãng đường vận hành 134 km/lần sạc (điều kiện tiêu chuẩn). Ngoài ra, xe còn có thêm khay pin phụ, khi được lắp thêm (mua dưới dạng phụ kiện) sẽ tăng quãng đường vận hành lên 262 km/lần sạc (điều kiện tiêu chuẩn).
Trong khi đó, Feliz II lại mang tới một mẫu xe máy điện với pin linh hoạt hơn khi hỗ trợ đổi pin tại trạm nhờ sử dụng pin LFP 1,5 kWh. Xe cũng có cấu hình 2 pin, tuy nhiên đều được đặt trong cốp và đều có thể linh hoạt đổi tại trạm. Quãng đường vận hành của Feliz II là 82 km/lần sạc với 1 pin và tăng lên tổng 156 km/lần sạc nếu lắp 2 pin trong điều kiện tiêu chuẩn.
Tuy có khác biệt về pin, cả hai mẫu xe đều sử dụng động cơ điện In-Hub với công suất định danh 1800W. Xe có hai chế độ lái là ECO và SPORT, đạt tốc độ tối đa tới 70 km/h.
2.3. Về trang bị
Về mặt trang bị, cả hai mẫu xe máy điện Feliz này có trang bị tương đương nhau với hệ thống chiếu sáng LED, cụm đồng hồ kỹ thuật số, chìa khóa cơ truyền thống. Cả hai đều sử dụng vành đúc 14 inch đi kèm lốp không săm cho khả năng di chuyển linh hoạt trên đường phố Việt Nam.
Ngoài ra, cả hai đều được tích hợp giảm xóc trước ống lồng, giảm xóc sau lò xo đôi giúp tạo sự ổn định. Đồng thời phanh đĩa trước kèm tang trống sau đảm bảo an toàn trong mức tốc độ vận hành của xe.
Khách hàng có thể xem thêm bảng so sánh dưới đây để nắm rõ sự khác biệt giữa Feliz 2025 và Feliz II:
| Tiêu chí | VinFast Feliz 2025 | VinFast Feliz II |
| Giá bán | 26.000.000 VNĐ (đã gồm VAT, 01 pin và 01 bộ sạc) | 28.700.000 VNĐ (kèm pin) hoặc 23.000.000 VNĐ (không kèm pin) |
| Tốc độ tối đa | 70 km/h | 70 km/h |
| Quãng đường tối đa (2 pin) | ~262 km/lần sạc | ~156 km/lần sạc |
| Quãng đường với 1 pin | ~134 km | ~82 km |
| Pin phụ | +128 km | +74 km |
| Loại pin | LFP | LFP |
| Dung lượng mỗi pin | 2,4 kWh | 1,5 kWh |
| Số lượng pin | 01 pin tiêu chuẩn, tùy chọn thêm 01 pin | 01 pin tiêu chuẩn, tùy chọn thêm 01 pin |
| Vị trí pin | 01 pin cố định dưới sàn để chân, 01 pin phụ trong cốp | Cả pin đặt trong cốp xe |
| Công suất danh định | 1.800 W | 1.800 W |
| Công suất tối đa | 2.800 W | 3.000 W |
| Loại động cơ | BLDC Inhub | BLDC Inhub |
| Gia tốc 0–50 km/h | 15 giây | |
| Chuẩn chống nước | IP67 | IP67 |
| Thời gian sạc | Khoảng 6 giờ 30 phút | Khoảng 4 giờ 30 phút |
| Dung tích cốp | 34 L (15 L khi lắp pin phụ) | 10 L (khi lắp 2 pin) |
| Khoảng sáng gầm | 141 mm | 134 mm |
| Chiều cao yên | 780 mm | 780 mm |
| Kích thước xe (DxRxC) | 1920 × 694 × 1140 mm | 1920 × 694 × 1140 mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1320 mm | 1320 mm |
| Lốp trước/sau | 90/90-14 | 120/70-14 | 90/90-14 | 110/80-14 |
| Giảm xóc | Thủy lực trước và sau | Thủy lực trước và sau |
| Khóa xe | Khóa cơ | Khóa cơ |
| Phanh tái sinh | Có | Có |
| Đèn chiếu sáng | LED Projector, đèn hậu và xi nhan LED | LED Projector, đèn hậu và xi nhan LED |
| Chế độ lái | Eco & Sport | Eco & Sport |
| Màu sắc | Đen bóng, Xanh Rêu, Vàng Cát, Xanh Oliu, Trắng Ngọc Trai | Đỏ, Trắng, Đen, Xanh Oliu |
3. Nên mua Feliz II hay Feliz 2025 tốt hơn?
Chắc chắn thông qua các thông tin so sánh trên đây khách hàng đã nắm được các khác biệt cơ bản giữa hai mẫu xe máy điện này. Trên thực tế, không có lựa chọn tốt hơn tuyệt đối, nhưng tùy nhu cầu khách hàng nên lựa chọn sản phẩm cho phù hợp:
- Với những người sinh sống tại thành phố, đặc biệt là những shipper, xe ôm công nghệ, thì Feliz II sẽ là lựa chọn thuận tiện bởi có khả năng tăng quãng đường vận hành chỉ sau một vài phút đổi pin, không cần chờ lâu. Hiện các trạm đổi pin đã được triển khai phổ biến nên rất thuận tiện, hơn nữa, hãng cũng đang miễn phí đổi pin (tối đa 20 lần/tháng), nên tiết kiệm chi phí khi vận hành
- Với những người sinh sống tại nông thôn, hoặc người dân có nhà rộng rãi, thuận tiện sạc pin thì nên chọn Feliz 2025 bởi chỉ cần một lần sạc, xe đã đáp ứng đủ nhu cầu di chuyển của cả tuần. Hơn nữa, Feliz 2025 cũng có giá bán rẻ hơn (nếu cùng chọn hình thức mua pin), giúp tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu
Nhìn chung, cả hai mẫu xe máy điện Feliz đều là lựa chọn khá tốt so với tầm giá cho nhu cầu vận hành của người dân. Cùng thời gian bảo hành chính hãng 6 năm, riêng pin bảo hành tới 8 năm, người sử dụng có thể hoàn toàn an tâm khi lựa chọn bộ đôi xe máy điện này.