1. Tin tức hữu ích
  2. Đặt khách sạn
  3. Dịch vụ tài chính
  4. Đăng sản phẩm lên Websosanh
  5. Hỗ trợ khách hàng - 0967.895.454
[ WHR ] Siêu sale sinh nhật

So sánh điện thoại Samsung Galaxy A3 và HTC One M7

Samsung Galaxy A3 thua kém về cấu hình khi được so sánh cùng HTC One M7, chỉ duy nhất là camera của Galaxy A3 nổi trội hơn đối thủ One M7 cũng như các đối thủ khác trong cùng tầm giá

Chuyển tới tiêu đề chính trong bài [xem]

So sánh giá Samsung Galaxy A3 và HTC One M7
Sản phẩm

Galaxy

Samsung Galaxy A3

HTC One M7
Giá3.500.000 VNĐ3.790.000 VNĐ
Số lượng sim2 sim1 sim
Mạng 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4.4Android 4.1.2
Kiểu dángThanh, Cảm ứngThanh, Cảm ứng
Phù hợp với các mạngMobifone, Vinafone, ViettelMobifone, Vinafone, Viettel
Bàn phím Qwerty hỗ trợ
Ngôn ngữ hỗ trợTiếng Anh, Tiếng ViệtTiếng Anh, Tiếng Việt
Mạng 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 – A300F, A300FU, A300G, A300HQ, A300M, A300YZHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Mạng 4GLTELTE 800 / 1800 / 2600
Kích thước và trọng lượng
Kích thước (mm)130.1 x 65.5 x 6.9137.4 x 68.2 x 9.3
Trọng lượng (g)110.3143
Màn hình và hiển thị
Kiểu màn hình

Man hinh

Super AMOLED, 16M màu

Super LCD 16M màu
Kích thước màn hình (inch)4.54.7
Độ phân giải màn hình (px)540 x 9601920 x 1080
Loại cảm ứngCảm ứng điện dungCảm ứng điện dung, đa điểm
Các tính năng khácCảm biến tự động xoay màn hình
Cảm biếnGia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bànGia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn
Chip xử lý
Tên CPUQualcomm MSM8916 Snapdragon 410Qualcomm APQ8064T Snapdragon 600
CoreQuad-coreQuad-core
Tốc độ CPU (Ghz)1.21.7
GPUAdreno 306Adreno 320
GPSA-GPS, GLONASSA-GPS, GLONASS
Pin
Thời gian đàm thoại 3G (giờ)6018
Thời gian đàm thoại 2G (giờ)27
Thời gian chờ 3G (giờ)12480
Thời gian chờ 2G (giờ)500
Dung lượng pin (mAh)

Galaxy

1900

2300
Lưu trữ và bộ nhớ
Danh bạ có thể lưu trữKhông giới hạnKhông giới hạn
Hỗ trợ SMSSMS, MMSSMS, MMS
Hỗ trợ EmailEmail, Push Email, IMEmail, Push Email
Bộ nhớ trong16 GB32 GB
Ram1GB2 GB
Dung lượng thẻ nhớ tối đa
Loại thẻ nhớ hỗ trợMicroSD
Dữ liệu và kết nối
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 MbpsHSPA+; LTE, Cat3, 50 Mbps UL, 100 Mbps DL
NFC
Kết nối USBmicroUSB v2.0microUSB v2.0
Mạng GPRS
Mạng EDGE
Trình duyệt webHTML5HTML5
Hệ thống định vị GPS
Bluetoothv4.0, A2DP, EDR, LEv4.0, A2DP
WifiWi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspotWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Wi-Fi Direct, DLNA, Wi-Fi hotspot
Hồng ngoại
Giải trí và đa phương tiện

Galaxy A3

Xem tivi
Định dạng nhạc chuôngChuông MP3, chuông WAV, chuông MIDIChuông MP3, chuông WAV
Jack tai nghe3.5 mm3.5 mm
Nghe FM Radio
Xem phim định dạngMP4, H.263, H.264, WMV, Xvid, DivXDivX, XviD, MP4, H.263, H.264, WMV
Nghe nhạc định dạngMP3, WMA, AAC, WAVMP3, eAAC, WMA, WAV, FLAC
Quay phimFull HDFull HD
Tính năng cameraLấy nét tự động, đèn flash LED kép, touch focusTự động lấy nét, ổn định hình ảnh quang học, đèn flash LED
Camera phụ5 MP2.1MP
Camera chính8 MP (3264 x 2448)4 MP (2688 x 1520 pixels)
Websosanh.vn – Website so sánh giá đầu tiên tại Việt Nam

Câu hỏi thường gặp
Tin tức liên quan
So sánh Alcatel Flash Plus và HTC Desire 510

So sánh Alcatel Flash Plus và HTC Desire 510

Nên mua Alcatel Flash Plus hay HTC Desire 310?

Nên mua Alcatel Flash Plus hay HTC Desire 310?

So sánh điện thoại Alcatel Flash 2 và HTC Desire Eye

So sánh điện thoại Alcatel Flash 2 và HTC Desire Eye

So sánh điện thoại Alcatel Flash Plus và HTC Desire 620

So sánh điện thoại Alcatel Flash Plus và HTC Desire 620

Hướng dẫn cách sử dụng đèn flash Yongnuo 568EX II và 560 IV chi tiết

Hướng dẫn cách sử dụng đèn flash Yongnuo 568EX II và 560 IV chi tiết

Đánh giá khả năng quay chụp trên camera của điện thoại Realme Q2

Đánh giá khả năng quay chụp trên camera của điện thoại Realme Q2

So sánh, tìm kiếm giúp mua được giá rẻ, uy tín và tốt nhất