1. Tin tức hữu ích
  2. Đặt khách sạn
  3. Dịch vụ tài chính
  4. Đăng sản phẩm lên Websosanh
  5. Hỗ trợ khách hàng - 0967.895.454
[ WHR ]  Hè rộn ràng, sale  sập  sàn

Máy in Canon Imageclass MF249dw

Máy in Canon Imageclass MF249dw
Máy in Canon Imageclass MF249dw
Máy in Canon Imageclass MF249dw
Máy in Canon Imageclass MF249dw
Máy in Canon Imageclass MF249dw

So sánh giá

So sánh giá của 42 nơi bán
  • Tất cả tỉnh
    • Tất cả tỉnh (42)
    • Hồ Chí Minh (18)
    • Toàn Quốc (15)
    • Hà Nội (9)
  • Giá có VAT
    • Giá có VAT
    • Giá cửa hàng
Mô tả chi tiết
IN 
Phương pháp inIn laser đen trắng
Tốc độ in (A4)27ppm
Độ phân giải bản in600 x 600dpi
Chất lượng in với công nghệ Làm mịn ảnh1,200 x 1,200dpi (tương đương)
Thời gian làm nóng máy (từ khi mở nguồn)13.5 giây hoặc ít hơn
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) A4Xấp xỉ 6.0 giây
Thời gian khôi phục (từ chế độ Nghỉ)2.0 giây hoặc ít hơn
Ngôn ngữ inUFR II LT, PCL 6
In đảo mặt tự độngTiêu chuẩn
Khổ giấy cho phép in đảo mặt tự độngA4, Letter, Legal (*1), Indian Legal, Foolscap
Lề in5mm - trên, dưới, trái, phải (Các loại giấy khác Envelope)
10mm - trên, dưới, trái, phải (Envelope)
SAO CHÉP 
Tốc độ Sao chép (A4)27ppm
Độ phân giải sao chép600 x 600dpi
Thời gian sao chép bản đầu tiên (FCOT) A4Xấp xỉ 9.0 giây
Số lượng bản sao chép tối đaLên đến 999 bản sao
Tăng / Giảm tỉ lệ25 - 400% với biên độ 1%
Tính năng sao chépPhân loại bộ nhớ, 2 trong 1, 4 trong 1, Sao chép ID Card
QUÉT 
Loại QuétCảm biến điểm tiếp xúc màu
Độ phân giải QuétQuang họcLên tới 600 x 600dpi
Hỗ trợ trên driverLên tới 9,600 x 9,600dpi
Kích thước quét tối đaMặt kính phẳngLên tới 216 x 297mm
Tốc độ Quét (*2)Mặt kính phẳngXấp xỉ 3.0 giây một tờ (đen trắng)
Xấp xỉ 4.0 giây một tờ (màu)
Khay ADF (A4)22 / 15ipm (mono / colour)
Độ sâu bản màu24-bit
Quét kéo - Pull ScanCó. thông qua USB và mạng
Quét đẩy - Push Scan (Quét đến PC) với ứng dụng Quét MF Scan UtilitiesCó. thông qua USB và mạng
Quét đến đám mây - Cloud ScanCó. thông qua ứng dụng MF Scan Utilities
Driver quét tương thíchTWAIN, WIA, ICA
SEND  
Phương thức GỬI / SENDSMB, SMTP (E-mail), POP (E-mail)
Chế độ màuĐầy đủ màu, Xám, Đen trắng
Độ phân giải quét300 x 300dpi
Định dạng fileJPEG, TIFF, PDF
FAX 
Tốc độ modemLên tới 33.6Kbps
Độ phân giải faxLên tới 200 x 400dpi
Phương thức nénMH, MR, MMR
Dung lượng bộ nhớ (*3)Lên tới 256 trang
Quay số bằng phím tắt4 số
Quay số tốc độ (phím tắt + số mã hóa)Lên tới 100 số
Quay số theo nhóm / Địa chỉTối đa 103 số / Tối đa 50 địa chỉ nhận
Quay số liên tụcTối đa 114 địa chỉ nhận
Fax đảo mặt (TX)
Chế độ nhậnChỉ Fax, nhận fax bằng tay, trả lời điện thoại, tự động chuyển đổi chế độ fax/ điện thoại
Sao lưu bộ nhớSao lưu bộ nhớ fax vĩnh viễn
Tính năng FaxChuyển tiếp fax, Tiếp cận hai chiều, Nhận fax từ xa, Fax từ máy tính (chỉ chuyển fax), DRPD, ECM, Quay số tự động, Báo cáo hoạt động fax, Báo cáo kết quả thực hiện fax, Báo cáo quản lí hoạt động fax
KHAY NẠP GIẤY 
Khay nạp giấy tự động (ADF)Khay nạp giấy tự động đảo mặt: 50 tờ (80g/m2)
Khổ giấy cho khay ADFA4, B5, A5, B6, Letter, Legal
(Tối thiểu 127 x 140mm lên tới Tối đa 216 x 356mm)
Nạp giấyKhay tiêu chuẩn250 trang
Khay đa năng1 trang
Khay ra giấy (theo chuẩn giấy 68g/m2100 trang (giấy úp)
Kích thước trangKhay tiêu chuẩnA4, B5, A5, Legal, Letter, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal 
Custom (Min. 76.2 x 210mm to Max. 216 x 356mm)
Khay đa năngA4, B5, A5, Legal, Letter, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal 
Custom (Tối thiểu 76.2 x 127mm tới tối đa 216 x 356mm)
Trọng lượng giấyKhay tiêu chuẩn60 to 163g/m2
Khay đa năng60 to 163g/m2
Loại giấy hỗ trợPlain, Heavy, Recycled, Color, Label, Index Card, Envelope
KẾT NỐI VÀ PHẦN MỀM 
Kết nối giao diện chuẩnCó dâyUSB 2.0
10 / 100 Base-T Ethernet
Không dây Wi-Fi 802.11b/g/n (Chế độ hạ tầng, Thiết lập WPS, Kết nối trực tiếp)
Kết nối giao thức mạngInLPD, RAW, IPP / IPPS, WSD-Print (IPv4, IPv6)
QuétWSD-Scan (IPv4, IPv6)
Dịch vụ ứng dụng TCP / IPBonjour(mDNS), DHCP, BOOTP, RARP, Auto IP (IPv4), DHCPv6 (IPv6)
Quản trịSNMPv1/v3 (IPv4, IPv6), HTTP / HTTPS, SNTP
An ninh mạngCó dâyLọc địa chỉ IP / Mac, SNMPv3, SSL (HTTPS / IPPS), IEEE802.1x
Không dâyWEP 64 / 128-bit, WPA-PSK (TKIP / AES), WPA2-PSK (AES)
Khả năng in di độngCanon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple AirPrint™, Mopria® Print Service
Hệ điều hành tương thíchMicrosoft® Windows® 10 (32 / 64-bit), Windows® 8.1 (32 / 64-bit), Windows® 8 (32 / 64-bit), Windows Vista® (32 / 64-bit), Windows® 7 (32 / 64-bit), Windows Vista® (32 / 64-bit), Windows® Server 2012 R2 (64-bit), Windows® Server 2008 R2 (64-bit), Windows® Server 2008 (32 / 64-bit), Windows® Server 2003 R2 (32 / 64-bit), Windows® Server 2003 (32 / 64-bit), Mac OS X (*4) 10.6.8~, Linux (*4)
Phần mềm đi kèmPrinter driver, Fax driver, Scanner driver, MF Scan Utility, AddressBook Tool, SSID Tool, Toner Status, Send Setting Tool
THÔNG SỐ CHUNG  
Bộ nhớ máy512MB
Bảng điều khiểnMàn hình LCD cảm ứng đen trắng 6 dòng
Kích thước (W x D x H)390 x 378 x 360mm (Khay nạp giấy đóng)
390 x 448 x 360mm (Khay nạp giấy mở)
Trọng lượngKhoảng 13.1kg (không có cartridge) 
Khoảng 13.7kg (có cartridge)
Điện năng tiêu thụTối đa1,150W hoặc ít hơn
Khi hoạt động (trung bình)Xấp xỉ 490W
Ở chế độ chờ (trung bình)Xấp xỉ 5.7W
Ở chế độ nghỉ (trung bình)Xấp xỉ 1.3W (Kết nối USB)
Xấp xỉ 1.4W (Kết nối mạng LAN có dây)
Xấp xỉ 2.1W (Kết nối mạng LAN không dây)
Mức ồn (*5)Khi hoạt độngMức nén âm: 51.0dB 
Công suất âm: 6.6B
Ở chế độ chờMức nén âm: Không nghe được (*6)
Công suất âm: 43dB
Môi trường hoạt độngNhiệt độ: 10 - 30°C
Độ ẩm: 20 - 80% RH (không ngưng tụ)
Điện năng yêu cầuAC 220 - 240V (±10%), 50 / 60Hz (±2Hz)
Vật tư tiêu thụ (*7)Mực (tiêu chuẩn)Cartridge 337: 2,400 trang
(theo máy: 1,700 trang)
Lượng in tối đa tháng (*8)15,000 trang
Xem thêm

Thông số kỹ thuật Máy in Canon Imageclass MF249dw

Thông số chung

Xuất xứTrung Quốc
Loại máy inMáy in laser
Chức năngIn, Scan, Copy, Fax
Màn hình hiện thịLCD cảm ứng
Hệ điều hành tương thíchWindows, Mac
Công suất tiêu thụ490 W
Kết nối mạngLAN, Wifi
Kết nối in qua điện thoại
Cổng kết nốiUSB 2.0
Hãng sản xuấtCanon

Chức năng In

Hiệu suất làm việc15000 trang/tháng
Thời gian in trang đầu tiên6 giây
Tốc độ in đen/trắng27 trang/phút
Độ phân giải600 x 600 dpi
In đảo mặt
Loại mực inCartridge 337
Bộ nhớ512 MB

Chức năng Scan

Định dạng file ScanJPEG, TIFF, PDF
Độ phân giải600 x 600 dpi
Tốc độ scan đen/trắng20 trang/phút
Tốc độ scan màu15 trang/phút

Chức năng Copy

Độ phân giải600 x 600 dpi
Tốc độ Copy đen trắng27 trang/phút
Số trang Copy tối đa999 trang

Chức năng Fax

Độ phân giải200 x 400 dpi
Bộ nhớ Fax256 trang
Tốc độ Modem33.6 KB/s
Tốc độ Fax3 giây/ trang

Xử lý giấy

Khổ giấyA4
Khay nạp giấy250 tờ
Khay giấy ra100 tờ
Khay tay1 tờ

Kích thước, trọng lượng

Kích thước390 x 378 x 360 mm
Trọng lượng13.7 kg

Tiện ích

Tiện íchHỗ trợ kết nối mạng LAN tiện lợi Màn hình hiển thị LCD Chức năng in đảo mặt tự động tiết kiệm chi phí giấy in
Xem thêm
Sản phẩm khác cùng mức giá
So sánh, tìm kiếm giúp mua được giá rẻ, uy tín và tốt nhất