MacBook Air M4 vừa được Apple chính thức ra mắt, và có vẻ như nó sẽ dần thay thế MacBook Air M1 – chiếc máy tính xách tay đầu tiên đánh dấu sự chuyển mình của Apple sang chip silicon “nhà làm”. Tại sao lại như vậy? Đơn giản là vì MacBook Air M4 sở hữu quá nhiều cải tiến và nâng cấp so với “người tiền nhiệm” M1. Việc nâng cấp lên phiên bản MacBook Air mới nhất giờ đây trở nên hợp lý hơn bao giờ hết.
Với sự ra mắt của MacBook Air M4, Apple đã nâng tầm dòng máy tính xách tay phổ thông của mình lên một đẳng cấp mới, mang đến cho người dùng nhiều lựa chọn hơn: chip xử lý nhanh hơn, khả năng kết nối với nhiều màn hình ngoài hơn, tùy chọn cấu hình chip và dung lượng lưu trữ đa dạng hơn, cùng với màu sắc mới. Điều đáng chú ý là mức giá khởi điểm vẫn tương đương với MacBook Air M1 khi ra mắt.
1. So sánh chi tiết MacBook Air M4 và MacBook Air M1
Để giúp bạn có cái nhìn trực quan nhất, chúng ta hãy cùng so sánh chi tiết các thông số kỹ thuật và tính năng của MacBook Air M4 và MacBook Air M1:
Tính năng | MacBook Air M4 | MacBook Air M1 |
Thiết kế | Thiết kế hiện đại, mỏng dẹt, tương tự như dòng MacBook Pro | Thiết kế cũ với kiểu dáng hình nêm (mỏng dần về phía trước) |
Kích thước | Có hai tùy chọn: 13 inch (33 cm) và 15 inch (38 cm) | Chỉ có phiên bản 13 inch (33 cm) |
Màn hình | Màn hình Liquid Retina 13.6 inch (34.5 cm) hoặc 15.3 inch (39 cm), tần số quét 60 Hz, độ phân giải 2560 x 1664, độ sáng tối đa 500 nits, có “tai thỏ” (notch) chứa camera FaceTime | Màn hình Retina 13.3 inch (33.8 cm), tần số quét 60 Hz, độ phân giải 2560 x 1600, độ sáng tối đa 400 nits, không có “tai thỏ” |
Chip | Chip Apple M4 (CPU 10 nhân, GPU tối đa 10 nhân) hỗ trợ Apple Intelligence | Chip Apple M1 (CPU 8 nhân, GPU tối đa 8 nhân) |
RAM | Lên đến 32 GB | Lên đến 16 GB |
Loa | Bốn (trên phiên bản 13 inch) hoặc sáu (trên phiên bản 15 inch) loa, hỗ trợ âm thanh không gian | Hai loa stereo |
Cổng kết nối | 2 cổng Thunderbolt 4/USB-C + jack cắm tai nghe 3.5 mm | 2 cổng Thunderbolt 3/USB 4 + jack cắm tai nghe 3.5 mm |
Sạc | Cổng sạc MagSafe | Không có cổng sạc MagSafe |
Bộ sạc kèm theo | Củ sạc USB-C 30W (phiên bản 13 inch M4 với GPU 8 nhân) hoặc củ sạc USB-C 35W (phiên bản 13 inch M4 với GPU 10 nhân hoặc phiên bản 15 inch) | Củ sạc USB-C 30W |
Sạc nhanh | Hỗ trợ với củ sạc 70W+ | Không hỗ trợ |
Màn hình ngoài | Hỗ trợ hai màn hình ngoài độ phân giải lên đến 6K | Hỗ trợ một màn hình ngoài độ phân giải lên đến 6K |
Kết nối | Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 | Wi-Fi 6, Bluetooth 5.0 |
Màu sắc | Xanh da trời, Bạc, Ánh sao, Nửa đêm | Xám không gian, Bạc, Vàng |
2. So sánh thiết kế: Đẹp xấu phụ thuộc cá nhân mỗi người
Trong ba năm trở lại đây, dòng MacBook Air của Apple đều mang thiết kế tương đồng với MacBook Pro. Thân máy được làm nguyên khối với các cạnh bên phẳng, cong nhẹ về phía mặt đáy. Độ dày của phiên bản 13 inch là 1.13 cm, trong khi phiên bản 15 inch dày 1.15 cm.
Điểm nhấn đáng chú ý là phần màn hình với viền mỏng và “tai thỏ” chứa camera FaceTime. Đây là đặc điểm thiết kế riêng biệt giúp phân biệt MacBook Air mới với các phiên bản cũ, đồng thời tạo sự đồng nhất với dòng MacBook Pro.
Ngược lại, MacBook Air M1 vẫn giữ thiết kế hình nêm quen thuộc của Apple. Thân máy bằng nhôm mỏng dần về phía trước, từ 1.61 cm ở phía sau xuống còn 0.41 cm ở phía trước.

Thiết kế này vẫn rất đẹp mắt cho đến ngày nay, nhưng có vẻ như nó không còn phù hợp với phong cách thiết kế chung của Apple và trông hơi lạc lõng so với các mẫu MacBook mới. Màn hình Retina của MacBook Air M1 không có “tai thỏ”, nhưng viền trên màn hình lại tương đối dày.
Về trọng lượng, MacBook Air M4 nhẹ hơn một chút so với phiên bản M1. Phiên bản 13 inch chỉ nặng 1.24 kg, trong khi MacBook Air M1 13 inch nặng 1.29 kg. Phiên bản 15 inch của MacBook Air M4 nặng 1.51 kg.
Cả hai mẫu MacBook Air đều được trang bị bàn phím với 78/79 phím có đèn nền, cơ chế cắt kéo, 12 phím chức năng và bàn di chuột Force Touch lớn hỗ trợ đa điểm. Cả hai đều có Touch ID tích hợp trực tiếp vào nút nguồn. Đặc biệt, trên MacBook Air M4, biểu tượng trên nút tắt tiếng đã được thay đổi.
3. Cổng kết nối
MacBook Air M4 cung cấp nhiều tùy chọn cổng kết nối hơn, mặc dù vẫn theo đuổi triết lý tối giản. Máy được trang bị hai cổng Thunderbolt 4 (USB-C) hỗ trợ sạc, xuất hình ảnh DisplayPort và tốc độ truyền dữ liệu lên đến 40 Gbps. Bạn cũng có thể kết nối hai màn hình ngoài độ phân giải lên đến 6K với MacBook Air M4, một tính năng lần đầu tiên xuất hiện trên dòng MacBook Air.

Ngoài ra, máy còn có cổng sạc MagSafe thế hệ thứ ba hỗ trợ sạc nhanh với bộ sạc tương thích, cùng với jack cắm tai nghe 3.5 mm ở phía đối diện.
MacBook Air M1 có phần đơn giản hơn. Máy chỉ có hai cổng Thunderbolt 3 hỗ trợ USB 4, cũng hỗ trợ sạc và xuất hình ảnh qua DisplayPort, với tốc độ truyền dữ liệu tương tự lên đến 40 Gbps. Bạn chỉ có thể kết nối một màn hình ngoài độ phân giải lên đến 6K với MacBook Air M1. Jack cắm tai nghe 3.5 mm vẫn được giữ lại ở phía đối diện.
4. Màn hình: Air M4 lớn hơn, sáng hơn
MacBook Air M4 sử dụng màn hình Liquid Retina, trong khi phiên bản cũ hơn sử dụng màn hình Retina. Sự khác biệt chính nằm ở các góc: màn hình Liquid Retina có các góc bo tròn, trong khi màn hình Retina có các góc vuông.
Nhờ có “tai thỏ”, MacBook Air M4 có thêm 64 pixel chiều dọc, giúp nâng độ phân giải lên 2560 x 1664 pixel, trong khi MacBook Air M1 có độ phân giải 2560 x 1600 pixel. Phiên bản 15 inch có độ phân giải cao hơn là 2880 x 1864 pixel.

Các thông số còn lại khá tương đồng: hỗ trợ công nghệ True Tone của Apple, dải màu rộng P3 và hơn 100% không gian màu sRGB. Màn hình của MacBook Air M4 sáng hơn, với độ sáng tối đa 500 nits, trong khi MacBook Air M1 chỉ đạt 400 nits.
Cả hai màn hình đều không hỗ trợ HDR đầy đủ như dòng MacBook Pro. Tuy nhiên, cả hai thiết bị đều có thể xuất tín hiệu HDR ra màn hình ngoài tương thích, cho phép bạn xem nội dung ở định dạng phù hợp.
5. Hiệu năng và bộ nhớ: Chip M4, bước tiến vượt bậc
Chip Apple Silicon đã thực sự thay đổi cuộc chơi của Apple. Dựa trên kiến trúc ARM (RISC) thay vì x86 (CISC) mà Intel vẫn sử dụng, chip Apple M mang lại hiệu suất vượt trội và tiết kiệm năng lượng. Cả hai yếu tố này đều rất quan trọng đối với một chiếc máy tính xách tay.
Chip M1 là một cuộc cách mạng khi ra mắt, biến MacBook Air từ một sản phẩm ngách thành một đối thủ đáng gờm, có khả năng cạnh tranh với cả những chiếc máy tính xách tay chuyên game về hiệu năng. Sau gần 5 năm, chip M1 vẫn hoạt động rất tốt và hầu hết các máy tính xách tay sử dụng nó vẫn chạy mượt mà.
Điều này đã tạo ra một vấn đề thú vị cho Apple: M1 quá tốt đến mức nhiều người không thấy cần thiết phải nâng cấp lên MacBook với phiên bản chip mới hơn. Mặc dù hiệu năng đã được cải thiện đáng kể, nhưng chip M1 vẫn đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng hàng ngày.
Tính năng | Chip Apple M4 | Chip Apple M1 |
---|---|---|
CPU | 10 nhân (4 nhân hiệu năng cao, 6 nhân tiết kiệm điện) | 8 nhân (4 nhân hiệu năng cao, 4 nhân tiết kiệm điện) |
GPU | Tối đa 10 nhân | 7 nhân |
Neural Engine | 16 nhân | 16 nhân |
Băng thông bộ nhớ | 120 GB/s | Không công bố |
Ray Tracing tăng tốc phần cứng | Có | Không |
Mã hóa/giải mã phần cứng | H.264, HEVC, ProRes và ProRes RAW | H.264 và HEVC |
Mã hóa/giải mã ProRes | Có | Không |
Giải mã AV1 | Có | Không |
Apple M1 là chip 8 nhân với 4 nhân hiệu năng cao và 4 nhân tiết kiệm điện, GPU 7 nhân và Neural Engine 16 nhân hỗ trợ Apple Intelligence. Apple M4 là chip 10 nhân với 4 nhân hiệu năng cao và 6 nhân tiết kiệm điện, GPU 10 nhân và Neural Engine 16 nhân, cũng hỗ trợ Apple Intelligence.

Một đặc điểm quan trọng của MacBook Air, vừa là ưu điểm vừa là nhược điểm, là việc thiếu quạt tản nhiệt. Tính năng này chỉ có trên dòng MacBook Pro. Khi sử dụng các tác vụ nặng hoặc chơi game, MacBook Air sẽ không thể tản nhiệt tốt như MacBook Pro, dẫn đến hiện tượng giảm hiệu năng (thermal throttling).
MacBook Air M4 có các tùy chọn RAM 16 GB, 24 GB hoặc 32 GB, được chia sẻ giữa CPU và GPU. Về dung lượng lưu trữ, bạn có thể chọn SSD 256 GB, 512 GB, 1 TB hoặc 2 TB.
Trong khi đó, MacBook Air M1 có các tùy chọn RAM 8 GB hoặc 16 GB, cùng với các tùy chọn SSD 256 GB, 512 GB, 1 TB và 2 TB.
6. Phần mềm: macOS Sequoia
Cả MacBook Air M4 và MacBook Air M1 hiện đều chạy macOS 15.3 Sequoia. Phiên bản này mang đến các tính năng Apple Intelligence trên MacBook, khả năng phản chiếu iPhone, cùng với trình duyệt Safari được cải thiện và khả năng chơi game được nâng cao nhờ GPTK 2, cho phép giả lập game tốt hơn.
MacBook Air M1 ra mắt với macOS Big Sur, nhưng cũng đã hỗ trợ Monterey, Ventura và Sonoma.
Chúng ta chưa biết Apple sẽ hỗ trợ MacBook Air M1 trong bao lâu, và điều này là… tốt. Cho đến nay, chưa có máy Mac nào sử dụng chip Apple Silicon bị loại khỏi danh sách các phiên bản macOS được hỗ trợ.

Apple đã hỗ trợ hầu hết các máy tính xách tay MacBook dựa trên Intel của mình trong ít nhất 7 năm, vì vậy thời gian hỗ trợ cho các máy tính xách tay dựa trên Apple Silicon có thể còn dài hơn nữa.
Như đã đề cập, Apple Intelligence được hỗ trợ trên tất cả các máy tính xách tay Apple Silicon. Bạn có thể truy cập các công cụ để viết văn bản, tích hợp ChatGPT, Image Playground và Genmoji. Tuy nhiên, có lẽ phải đến năm 2027 chúng ta mới được trải nghiệm Siri thông minh hơn.
7. Pin và sạc: Nâng cấp đáng giá
Mặc dù hiệu năng đã được cải thiện, nhưng thời lượng pin chính thức của hai thế hệ MacBook Air này vẫn tương đương nhau: Apple tuyên bố máy có thể hoạt động lên đến 15 giờ khi duyệt web hoặc 18 giờ khi xem video trực tuyến. Tuy nhiên, các mẫu MacBook Air mới được trang bị pin dung lượng lớn hơn: 53.8 Wh cho phiên bản 13 inch M4 và 66.5 Wh cho phiên bản 15 inch, trong khi Air M1 chỉ có pin 49.9 Wh.
Về sạc, MacBook Air M1 có một nhược điểm lớn: không có cổng MagSafe chuyên dụng. Điều này có nghĩa là bạn phải sử dụng một cổng Thunderbolt/USB-C để sạc. Mặc dù bạn có thể sử dụng hub USB-C để giải quyết vấn đề này, nhưng nó không “gọn gàng” bằng việc có cổng MagSafe chuyên dụng. Với MacBook Air M4, bạn sẽ luôn có hai cổng Thunderbolt trống khi sạc.
MacBook Air M1 cũng không hỗ trợ sạc nhanh. MacBook Air M4 có thể sạc nhanh khi kết nối với bộ sạc 70W trở lên. MacBook Air M4 đi kèm với bộ sạc 30W hoặc 35W và cáp USB-C bện, trong khi MacBook Air M1 đi kèm với bộ sạc 30W.
8. Loa: Âm thanh sống động hơn
MacBook Air M1 có hai loa stereo, trong khi MacBook Air M4 có bốn loa stereo (trên phiên bản 13 inch) hoặc sáu loa (trên phiên bản 15 inch), cùng với hỗ trợ âm thanh không gian.
Số lượng loa càng nhiều thì chất lượng âm thanh càng tốt. Phiên bản 15 inch của MacBook Air M4 cho âm thanh tốt hơn nhờ có loa trầm khử lực, mang lại âm trầm sâu lắng và tràn ngập không gian. Bốn loa trên phiên bản 13 inch cũng cho âm thanh tốt, chỉ thiếu một chút âm trầm.
MacBook Air M1 cho âm thanh khá tốt, nhưng không ấn tượng bằng các phiên bản kế nhiệm.
9. Nên mua MacBook Air M4 hay MacBook Air M1?
Nếu bạn đang phân vân giữa hai mẫu MacBook Air này, thì MacBook Air M4 là lựa chọn tốt hơn.
Đây là đỉnh cao hiện tại của công thức MacBook Air, với các tính năng và phần cứng tốt nhất từ trước đến nay. Với mức giá khởi điểm hấp dẫn từ 26,9 triệu đồng cho bản 13 inch, và 31,9 triệu đồng cho bản 15 inch, MacBook Air M4 là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Ngược lại, không nên tìm mua MacBook Air M1 đã qua sử dụng. Mặc dù nó vẫn là một chiếc máy tính xách tay tốt và đáp ứng được nhu cầu sử dụng, nhưng nó sẽ sớm trở nên lỗi thời.
Còn nếu bạn đang sử dụng MacBook Air M1, có nên nâng cấp lên MacBook Air M4 không? Câu trả lời này rất đơn giản. Nếu bạn cảm thấy chiếc máy tính hiện tại không còn đáp ứng được nhu cầu sử dụng của mình, thì MacBook Air M4 là một lựa chọn nâng cấp tuyệt vời.